hyperplasie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tăng sản: Sự gia tăng kích thước của một cơ quan hoặc mô do số lượng tế bào tăng lên một cách bất thường. Đây không phải là sự phì đại (tăng kích thước tế bào) mà là sự tăng sinh tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hyperplasie bénigne de la prostate est fréquente chez les hommes âgés. (Sự tăng sản lành tính tuyến tiền liệt thường gặp ở nam giới lớn tuổi.)
- Le médecin a diagnostiqué une hyperplasie endométriale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự tăng sản nội mạc tử cung.)
- Cette hyperplasie nécessite une surveillance médicale régulière. (Sự tăng sản này cần được theo dõi y tế thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyperplasie focale": Tăng sản khu trú.
- La biopsie a révélé une hyperplasie focale. (Sinh thiết đã phát hiện ra một sự tăng sản khu trú.)
"Hyperplasie réactionnelle": Tăng sản phản ứng (thường là phản ứng với kích thích hoặc tổn thương).
- L'inflammation chronique peut entraîner une hyperplasie réactionnelle. (Viêm mãn tính có thể dẫn đến tăng sản phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperplasique (tính từ): (Thuộc về) tăng sản.
- Un tissu hyperplasique. (Một mô tăng sản.)
Hyperplasier (động từ, hiếm gặp): Gây ra hoặc trải qua sự tăng sản.
- Un facteur qui peut hyperplasier l'endomètre. (Một yếu tố có thể gây tăng sản nội mạc tử cung.)
Từ đồng nghĩa
- Prolifération cellulaire: Sự tăng sinh tế bào (có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ trong bệnh lý).
- Multiplication cellulaire anormale: Sự nhân lên bất thường của tế bào.
Từ trái nghĩa
- Hypoplasie (danh từ giống cái): Sự giảm sản, sự phát triển không đầy đủ của một mô hoặc cơ quan.
- Atrophie (danh từ giống cái): Sự teo đi, sự suy giảm kích thước tế bào hoặc mô.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, sinh học và có tính chất chuyên môn cao.
- "Hyperplasie" thường được mô tả là lành tính (bénigne) hoặc ác tính (maligne) tùy thuộc vào bản chất và nguy cơ của nó.
- Không nên nhầm lẫn với hypertrophie (phì đại - tăng kích thước tế bào) hay néoplasie (u, thường chỉ khối u ác tính).
danh từ giống cái
- (y học) sự tăng sản