hypersomnia

hypersomnia

A student struggles with hypersomnia during a morning lecture.

Định nghĩa

Danh từ: hypersomnia tình trạng không thể tỉnh táo, biểu hiện qua việc buồn ngủ quá mức vào ban ngày hoặc ngủ kéo dài bất thường vào ban đêm, đã đủ thời gian ngủ. Đây một rối loạn giấc ngủ, không phải sự mệt mỏi thông thường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hypersomnia sau khi liên tục ngủ gật trong các cuộc họp.)
  • (Chứng hypersomnia có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày, khiến việc làm việc hay học tập trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idiopathic hypersomnia": chứng hypersomnia vô căn (không nguyên nhân).
    • Idiopathic hypersomnia is a rare condition that causes excessive sleepiness without a clear cause. (Chứng hypersomnia vô căn một tình trạng hiếm gặp gây buồn ngủ quá mức không nguyên nhân rõ ràng.)
  • "hypersomnia with sleep paralysis": hypersomnia kèm theo liệt khi ngủ.
    • Some patients experience hypersomnia with sleep paralysis, making it hard to wake up. (Một số bệnh nhân gặp chứng hypersomnia kèm theo liệt khi ngủ, khiến việc thức dậy trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypersomniac (danh từ/ tính từ): người mắc chứng hypersomnia; liên quan đến chứng hypersomnia.
    • The hypersomniac struggled to stay awake during the day. (Người mắc chứng hypersomnia gặp khó khăn khi cố gắng tỉnh táo vào ban ngày.)
  • Hypersomnolence (danh từ): tình trạng buồn ngủ quá mức, thường được dùng thay thế cho hypersomnia trong một số ngữ cảnh y học.
Từ đồng nghĩa
  • Excessive daytime sleepiness: buồn ngủ quá mức vào ban ngày.
  • Somnolence: tình trạng buồn ngủ, lơ mơ (nhẹ hơn hypersomnia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall asleep: ngủ thiếp đi (thường không chủ ý).
    • She often falls asleep at her desk due to hypersomnia. ( ấy thường ngủ thiếp đi tại bàn làm việc chứng hypersomnia.)
  • Wake up: thức dậy.
    • It is extremely hard for him to wake up in the morning because of hypersomnia. (Thật khó khăn để anh ấy thức dậy vào buổi sáng chứng hypersomnia.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sleep like a log": ngủ say như chết (có thể liên quan đến triệu chứng của hypersomnia, nhưng không phải thành ngữ riêng cho bệnh này).
    • With hypersomnia, he sleeps like a log for twelve hours but still feels tired. (Với chứng hypersomnia, anh ấy ngủ say như chết suốt mười hai tiếng nhưng vẫn cảm thấy mệt mỏi.)