hypersonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tốc độ bội siêu thanh: Mô tả tốc độ cực cao, vượt xa nhiều lần tốc độ âm thanh, thường từ Mach 5 trở lên.
- Có khả năng di chuyển với tốc độ bội siêu thanh: Dùng để chỉ các vật thể (như tên lửa, máy bay) có thể đạt được tốc độ như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le missile voyage à une vitesse hypersonique. (Tên lửa bay với tốc độ bội siêu thanh.)
- La recherche sur les véhicules hypersoniques est en plein essor. (Nghiên cứu về các phương tiện bội siêu thanh đang phát triển mạnh mẽ.)
- L'onde de choc d'un objet hypersonique est très puissante. (Sóng xung kích từ một vật thể bội siêu thanh rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vol hypersonique": chuyến bay bội siêu thanh.
- Le concept de vol hypersonique pourrait révolutionner les voyages longue distance. (Khái niệm chuyến bay bội siêu thanh có thể cách mạng hóa các chuyến đi đường dài.)
"Régime hypersonique": chế độ bay bội siêu thanh.
- L'aérodynamique change radicalement en régime hypersonique. (Khí động lực học thay đổi căn bản ở chế độ bội siêu thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypersonie (danh từ giống cái): trạng thái hoặc đặc tính của tốc độ bội siêu thanh.
- L'hypersonie pose des défis techniques considérables. (Tốc độ bội siêu thanh đặt ra những thách thức kỹ thuật đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Supersonique extrême: siêu thanh cực độ (từ đồng nghĩa không chính xác nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tốc độ rất cao).
Từ trái nghĩa
- Subsonique: dưới tốc độ âm thanh.
- Sonique: ở tốc độ âm thanh.
tính từ
- (Vitesses hypersoniques) tốc độ bội siêu thanh