hypersonique

Học thuật
Thân thiện
hypersonique

Un avion hypersonique traverse le ciel à une vitesse incroyable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tốc độ bội siêu thanh: Mô tả tốc độ cực cao, vượt xa nhiều lần tốc độ âm thanh, thường từ Mach 5 trở lên.
    • khả năng di chuyển với tốc độ bội siêu thanh: Dùng để chỉ các vật thể (như tên lửa, máy bay) có thể đạt được tốc độ như vậy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le missile voyage à une vitesse hypersonique. (Tên lửa bay với tốc độ bội siêu thanh.)
    • La recherche sur les véhicules hypersoniques est en plein essor. (Nghiên cứu về các phương tiện bội siêu thanh đang phát triển mạnh mẽ.)
    • L'onde de choc d'un objet hypersonique est très puissante. (Sóng xung kích từ một vật thể bội siêu thanh rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vol hypersonique": chuyến bay bội siêu thanh.

    • Le concept de vol hypersonique pourrait révolutionner les voyages longue distance. (Khái niệm chuyến bay bội siêu thanh có thể cách mạng hóa các chuyến đi đường dài.)
  • "Régime hypersonique": chế độ bay bội siêu thanh.

    • L'aérodynamique change radicalement en régime hypersonique. (Khí động lực học thay đổi căn bảnchế độ bội siêu thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypersonie (danh từ giống cái): trạng thái hoặc đặc tính của tốc độ bội siêu thanh.
    • L'hypersonie pose des défis techniques considérables. (Tốc độ bội siêu thanh đặt ra những thách thức kỹ thuật đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Supersonique extrême: siêu thanh cực độ (từ đồng nghĩa không chính xác nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tốc độ rất cao).
Từ trái nghĩa
  • Subsonique: dưới tốc độ âm thanh.
  • Sonique: ở tốc độ âm thanh.
hypersonique

Un avion hypersonique traverse le ciel à une vitesse incroyable.

tính từ
  1. (Vitesses hypersoniques) tốc độ bội siêu thanh