hyperstatique

Học thuật
Thân thiện
hyperstatique

Une structure hyperstatique est représentée sur le schéma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Cơ học) Siêu tĩnh: Thuật ngữ chỉ một hệ kết cấu (như dầm, khung) số liên kết hoặc phản lực nhiều hơn số phương trình cân bằng tĩnh học độc lập, dẫn đến việc không thể xác định nội lực chỉ bằng các phương trình cân bằng thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette poutre est hyperstatique. (Dầm nàysiêu tĩnh.)
    • Le calcul d'une structure hyperstatique est plus complexe. (Việc tính toán một kết cấu siêu tĩnh thì phức tạp hơn.)
    • On dit qu'un portique est hyperstatique lorsque les équations de la statique ne suffisent pas à déterminer toutes les réactions. (Người ta nói một khungsiêu tĩnh khi các phương trình tĩnh học không đủ để xác định tất cả các phản lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré d'hyperstaticité": Bậc siêu tĩnh, chỉ số cho biết mức độ siêu tĩnh của một hệ kết cấu.

    • Il faut d'abord calculer le degré d'hyperstaticité de la structure. (Trước tiên phải tính bậc siêu tĩnh của kết cấu.)
  • "Système hyperstatique": Hệ siêu tĩnh.

    • Les ponts en arc sont souvent des systèmes hyperstatiques. (Các cầu vòm thườngnhững hệ siêu tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperstaticité (danh từ giống cái): Tính siêu tĩnh.

    • L'hyperstaticité d'une charpente augmente sa rigidité. (Tính siêu tĩnh của một kết cấu khung làm tăng độ cứng của .)
  • Isostatique (tính từ): Tĩnh định, đối nghĩa với "hyperstatique".

    • Une structure isostatique est plus simple à analyser. (Một kết cấu tĩnh định thì dễ phân tích hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypercontraint (tính từ): Siêu ứng suất (thường dùng trong bối cảnh tương tự về kết cấu chịu nhiều ràng buộc).
Các cụm từ liên quan
  • Résoudre un système hyperstatique: Giải một hệ siêu tĩnh.

    • Pour résoudre un système hyperstatique, on utilise souvent la méthode des forces. (Để giải một hệ siêu tĩnh, người ta thường dùng phương pháp lực.)
  • Structure hyperstatique interne: Kết cấu siêu tĩnh bên trong.

    • Les problèmes de fissuration peuvent survenir dans les structures hyperstatiques internes. (Các vấn đề nứt gãy có thể xảy ra trong các kết cấu siêu tĩnh bên trong.)
hyperstatique

Une structure hyperstatique est représentée sur le schéma.

tính từ
  1. (cơ học) siêu tĩnh