hypersustentation

Học thuật
Thân thiện
hypersustentation

Un avion utilise l'hypersustentation pour décoller.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng không) Sự tăng sức nâng: Thuật ngữ kỹ thuật chỉ hiện tượng hoặc kỹ thuật làm tăng đáng kể lực nâng của một cánh máy bay, vượt quá mức nâng thông thường, thường trong các điều kiện bay đặc biệt như cất cánh, hạ cánhtốc độ thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hypersustentation est cruciale pour les phases de décollage et d'atterrissage. (Sự tăng sức nângrất quan trọng cho các giai đoạn cất cánh hạ cánh.)
    • Ce dispositif permet l'hypersustentation de l'aile. (Thiết bị này cho phép tăng sức nâng của cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "système d'hypersustentation": hệ thống tăng lực nâng.
    • Le système d'hypersustentation est déployé. (Hệ thống tăng lực nâng được triển khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sustentation (n.f): sự nâng đỡ, lực nâng (nghĩa chung hơn, không nhất thiết trong hàng không).
  • Portance (n.f): lực nâng (thuật ngữ hàng không phổ biến hơn cho lực nâng khí động lực học).
Từ đồng nghĩa
  • Augmentation de la portance: sự gia tăng lực nâng.
  • Sustentation accrue: sức nâng được tăng cường.
hypersustentation

Un avion utilise l'hypersustentation pour décoller.

danh từ giống cái
  1. (hàng không) sự tăng sức nâng