hypertensin

hypertensin

A doctor explains the effects of hypertensin on a blood vessel diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất co mạch: "hypertensin" một trong số các chất gây co thắt mạch máu, dẫn đến hẹp lòng mạch làm tăng huyết áp. Chất này thường được biết đến dưới tên thương mại Hypertensin.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ giải thích rằng hypertensin một chất co mạch có thể làm tăng huyết áp.)
  • (Hypertensin được sản xuất tự nhiên trong cơ thể để phản ứng với huyết áp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypertensin" trong y học: thường được dùng để chỉ các chất co mạch nội sinh hoặc tổng hợp, vai trò điều hòa huyết áp.
    • The study focused on the role of hypertensin in hypertension. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò của hypertensin trong bệnh cao huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypertensive (adj/tính từ): liên quan đến tăng huyết áp.
    • Hypertensive patients should monitor their blood pressure regularly. (Bệnh nhân tăng huyết áp nên theo dõi huyết áp thường xuyên.)
  • Hypertension (danh từ): bệnh cao huyết áp.
    • Chronic hypertension can lead to heart disease. (Cao huyết áp mãn tính có thể dẫn đến bệnh tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasoconstrictor: chất co mạch.
    • Vasoconstrictors like hypertensin narrow blood vessels. (Các chất co mạch như hypertensin làm hẹp mạch máu.)
  • Angiotensin: một loại hypertensin cụ thể trong hệ renin-angiotensin.
    • Angiotensin is a well-known hypertensin. (Angiotensin một hypertensin nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chất kỹ thuật.

Từ gần giống