hypertension
/'haipə:'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng tăng huyết áp: Một tình trạng bệnh lý mãn tính trong đó áp lực máu lên thành động mạch luôn ở mức cao hơn bình thường. Đây là một yếu tố nguy cơ chính dẫn đến các bệnh tim mạch và đột quỵ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Uncontrolled hypertension can damage your arteries and heart. (Chứng tăng huyết áp không được kiểm soát có thể làm tổn thương động mạch và tim của bạn.)
- A healthy diet and regular exercise help prevent hypertension. (Một chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục đều đặn giúp ngăn ngừa chứng tăng huyết áp.)
- The doctor diagnosed him with essential hypertension. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng tăng huyết áp nguyên phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Essential/Primary hypertension": Tăng huyết áp nguyên phát (loại phổ biến nhất, không xác định được nguyên nhân rõ ràng).
- Most patients have essential hypertension. (Hầu hết bệnh nhân mắc chứng tăng huyết áp nguyên phát.)
"Secondary hypertension": Tăng huyết áp thứ phát (gây ra bởi một bệnh lý khác như bệnh thận).
- Treating the kidney disease may resolve the secondary hypertension. (Điều trị bệnh thận có thể giải quyết được chứng tăng huyết áp thứ phát.)
"Malignant hypertension": Tăng huyết áp ác tính (một dạng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng cần cấp cứu).
- He was admitted to the ICU with malignant hypertension. (Anh ấy được nhập viện vào khoa chăm sóc đặc biệt vì chứng tăng huyết áp ác tính.)
Biến thể và từ gần giống
Hypertensive (Tính từ): (Thuộc về) tăng huyết áp, có huyết áp cao.
- She is on medication for hypertensive disorder. (Cô ấy đang dùng thuốc cho chứng rối loạn tăng huyết áp.)
Antihypertensive (Danh từ/Tính từ): Thuốc chống tăng huyết áp; (có tác dụng) làm giảm huyết áp.
- The doctor prescribed an antihypertensive drug. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc chống tăng huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
- High blood pressure: Huyết áp cao (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- He was told he has high blood pressure. (Anh ấy được thông báo là bị huyết áp cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "hypertension")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hypertension")
danh từ
- (y học) chứng tăng huyết áp