hyperthermal

Học thuật
Thân thiện
hyperthermal

A patient is being treated for hyperthermal conditions in the emergency room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng thân nhiệt cao (tăng thân nhiệt): "Hyperthermal" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến nhiệt độ cơ thể cao hơn mức bình thường một cách nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient exhibited hyperthermal symptoms after being in the heat for too long. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng tăng thân nhiệt sau khi ở trong nóng quá lâu.)
    • A hyperthermal environment can be dangerous for outdoor workers. (Môi trường nhiệt độ cao nguy hiểm có thể gây nguy hiểm cho công nhân làm việc ngoài trời.)
    • The study focused on the body's response to hyperthermal conditions. (Nghiên cứu tập trung vào phản ứng của cơ thể đối với các điều kiện tăng thân nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả tình trạng bệnh .

    • The emergency protocol for hyperthermal patients includes rapid cooling. (Giao thức cấp cứu cho bệnh nhân tăng thân nhiệt bao gồm việc làm mát nhanh.)
  • Trong nghiên cứu khoa học: Có thể dùng để mô tả các điều kiện thí nghiệm hoặc môi trường nhiệt độ cực cao.

    • The material was tested in a hyperthermal chamber. (Vật liệu đã được thử nghiệm trong một buồng nhiệt độ cực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperthermia (danh từ): Chứng tăng thân nhiệt, tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao bất thường.

    • Heatstroke is a severe form of hyperthermia. (Sốc nhiệt một dạng tăng thân nhiệt nghiêm trọng.)
  • Hypothermal (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa thuộc về nhiệt độ thấp hoặc thân nhiệt thấp.

Từ đồng nghĩa
  • Febrile: (thuộc về) sốt, sốt. (Tuy nhiên, "febrile" thường chỉ sốt do bệnh, trong khi "hyperthermal" nhấn mạnh vào nhiệt độ cao nguy hiểm nói chung).
  • Pyretic: Gây sốt, liên quan đến sốt.
Lưu ý
  • "Hyperthermal" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong y học, sinh lý học các lĩnh vực khoa học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "hyperthermic", một tính từ khác có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho nhau.
hyperthermal

A patient is being treated for hyperthermal conditions in the emergency room.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay bị mắc chứng thân nhiệt cao