hypertonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưu trương: Dùng để mô tả một dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn so với một dung dịch khác được chọn làm chuẩn (thường là dịch cơ thể hoặc một dung dịch khác). Một dung dịch hypertonique sẽ khiến nước di chuyển ra khỏi tế bào.
- Tăng sức trương (cơ): Trong y học, đặc biệt là thần kinh cơ, dùng để mô tả trạng thái cơ bị căng cứng, tăng trương lực một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sérum physiologique est hypertonique par rapport à l'eau distillée. (Nước muối sinh lý là dung dịch ưu trương so với nước cất.)
- Pour traiter l'œdème cérébral, on utilise parfois une solution hypertonique. (Để điều trị phù não, đôi khi người ta sử dụng một dung dịch ưu trương.)
- Après l'accident vasculaire cérébral, le patient présentait une rigidité hypertonique des membres. (Sau tai biến mạch máu não, bệnh nhân có biểu hiện cứng tăng trương lực ở các chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các chỉ định y tế, hướng dẫn dược lý hoặc báo cáo bệnh án để mô tả đặc tính của dung dịch truyền hoặc tình trạng thần kinh cơ.
- Le médecin a prescrit une perfusion hypertonique. (Bác sĩ đã kê đơn truyền một dung dịch ưu trương.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypertonie (danh từ giống cái): Sự ưu trương; tình trạng tăng trương lực (cơ).
- L'hypertonie musculaire est un symptôme fréquent. (Tăng trương lực cơ là một triệu chứng thường gặp.)
- Hypotonique (tính từ): Đối nghĩa, có nghĩa là nhược trương (dung dịch) hoặc giảm trương lực (cơ).
- Isotonique (tính từ): Đẳng trương, chỉ dung dịch có áp suất thẩm thấu ngang bằng với dung dịch so sánh.
Từ đồng nghĩa
- (Về dung dịch) À haute pression osmotique: Có áp suất thẩm thấu cao.
- (Về cơ) Spastique: Co cứng (mang sắc thái cụ thể hơn về rối loạn thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- ưu trương
- Solution hypertoniquedung dịch ưu trương
- tăng sức trương (cơ)