hypertrophique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nở to, phì đại: Chỉ trạng thái của một cơ quan, bộ phận hoặc mô trong cơ thể bị phát triển quá mức về kích thước do sự tăng kích thước của các tế bào cấu thành, thường là kết quả của một sự căng thẳng, bệnh lý hoặc luyện tập quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le muscle cardiaque peut devenir hypertrophique à cause de l'hypertension. (Cơ tim có thể trở nên phì đại do chứng cao huyết áp.)
- Une croissance hypertrophique des végétations adénoïdes peut gêner la respiration. (Sự phát triển nở to bất thường của VA có thể gây cản trở hô hấp.)
- Les bodybuilders cherchent souvent à obtenir une musculature hypertrophique. (Các vận động viên thể hình thường tìm cách đạt được khối cơ phát triển quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các tình trạng bệnh lý.
- un ventricule gauche hypertrophique (tâm thất trái phì đại).
- Trong thể thao: Có thể dùng để chỉ sự phát triển cơ bắp do tập luyện.
- un développement musculaire hypertrophique (sự phát triển cơ bắp nở nang).
Biến thể và từ gần giống
- Hypertrophie (danh từ giống cái): Sự phì đại, tình trạng nở to.
- L'hypertrophie de la prostate est un problème courant chez les hommes âgés. (Chứng phì đại tuyến tiền liệt là một vấn đề phổ biến ở nam giới lớn tuổi.)
- Hypertrophier (ngoại động từ): Làm cho phì đại, làm nở to.
- Un entraînement intensif peut hypertrophier les muscles. (Tập luyện cường độ cao có thể làm phì đại các cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Augmenté de volume: Tăng thể tích.
- Développé excessivement: Phát triển quá mức.
- Gonflé: Phồng lên, sưng to (nghĩa gần, nhưng thường chỉ sự sưng tạm thời).
Từ trái nghĩa
- Atrophique: Teo, thoái hóa (chỉ sự thu nhỏ hoặc teo đi của một mô hay cơ quan).
- Normal: Bình thường.
tính từ
- nở to