hypervolemia
Định nghĩa
Danh từ (Y học): Tình trạng tăng thể tích máu lưu thông trong cơ thể, thường do sự tích tụ quá nhiều chất lỏng trong hệ tuần hoàn. Đây là một dạng rối loạn máu, có thể dẫn đến phù nề, tăng huyết áp, hoặc suy tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng thể tích máu sau khi uống quá nhiều chất lỏng.)
- (Tăng thể tích máu có thể gây ra các triệu chứng như sưng chân và khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop hypervolemia": phát triển tình trạng tăng thể tích máu.
- Patients with kidney failure often develop hypervolemia due to reduced urine output. (Bệnh nhân suy thận thường phát triển tình trạng tăng thể tích máu do lượng nước tiểu giảm.)
"to treat hypervolemia": điều trị tăng thể tích máu.
- Doctors treat hypervolemia with diuretics to remove excess fluid. (Bác sĩ điều trị tăng thể tích máu bằng thuốc lợi tiểu để loại bỏ chất lỏng dư thừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypervolemic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tình trạng tăng thể tích máu.
- Hypervolemic hyponatremia is a condition where both blood volume and sodium levels are abnormal. (Hạ natri máu do tăng thể tích máu là một tình trạng mà cả thể tích máu và nồng độ natri đều bất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng thể tích máu (dịch thuật trực tiếp, thường dùng trong lâm sàng).
- Quá tải dịch (fluid overload): thuật ngữ thông dụng hơn, nhưng không chính xác bằng "hypervolemia" về mặt y học.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)
Lưu ý ngữ nghĩa
- khác với (tăng số lượng hồng cầu) và (phù nề mô mềm). Trong khi hypervolemia chỉ tăng thể tích máu trong mạch, edema là sự tích tụ dịch trong các mô ngoài mạch.