hyphenated
/'haifəneitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dấu nối ở giữa: Dùng để mô tả một từ hoặc cụm từ được viết với một dấu nối (-) để kết nối các thành phần của nó.
- Có nguồn gốc lai (thường chỉ quốc tịch): Dùng để chỉ một người có nguồn gốc hỗn hợp, đặc biệt là người nhập cư hoặc con cháu của họ ở một quốc gia mới, thường được biểu thị bằng một từ ghép có dấu nối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "có dấu nối"):
- "Well-known" is a hyphenated adjective. ("Well-known" là một tính từ có dấu nối.)
- Please check if the compound word should be hyphenated. (Hãy kiểm tra xem từ ghép đó có nên được viết có dấu nối không.)
Tính từ (nghĩa "có nguồn gốc lai"):
- He described himself as a hyphenated American. (Anh ấy mô tả bản thân là một người Mỹ gốc lai.)
- The term addresses the experience of hyphenated citizens. (Thuật ngữ này đề cập đến trải nghiệm của những công dân có nguồn gốc lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyphenated identity": Bản sắc lai, chỉ cảm giác thuộc về hai nền văn hóa hoặc quốc gia khác nhau.
- Her novel explores the challenges of a hyphenated identity. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy khám phá những thách thức của một bản sắc lai.)
Dùng trong ngữ cảnh xã hội học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về nhập cư, đồng hóa và đa văn hóa.
- The study focused on the political participation of hyphenated communities. (Nghiên cứu tập trung vào sự tham gia chính trị của các cộng đồng có nguồn gốc lai.)
Biến thể và từ liên quan
Hyphenate (động từ): Chèn dấu nối, viết có dấu nối.
- You need to hyphenate these two words. (Bạn cần chèn dấu nối giữa hai từ này.)
Hyphenation (danh từ): Sự dùng dấu nối, quy tắc dùng dấu nối.
- The hyphenation in English can be complex. (Quy tắc dùng dấu nối trong tiếng Anh có thể phức tạp.)
Unhyphenated (tính từ): Không có dấu nối; (về danh tính) không bị phân biệt bởi nguồn gốc lai.
- An unhyphenated American identity. (Một bản sắc người Mỹ không bị phân biệt bởi nguồn gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "có dấu nối": Dashed (có gạch ngang) -
- Cho nghĩa "có nguồn gốc lai": Dual-heritage (có hai di sản), mixed-heritage (có di sản hỗn hợp), hybrid (lai).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa chỉ nguồn gốc lai, "hyphenated" thường đi trước một từ chỉ quốc tịch (như , ) và đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự phân chia hoặc không hòa nhập hoàn toàn.
- Trong văn bản chính thức, xu hướng hiện đại là bỏ dấu nối trong nhiều từ ghép (ví dụ: "email" thay vì "e-mail"), vì vậy tính từ "hyphenated" thường dùng để mô tả các từ theo quy ước cũ hoặc trong các trường hợp cụ thể.
tính từ
- có dấu nối ở giữa
- có nguồn gốc lai
- a hyphenated Americanngười Mỹ nguồn gốc lai (Đức-ÃMỹ, Ailen-ÃMỹ...)