hypnogenetic
/,hipnoudʤi'netik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ngủ: Có đặc tính hoặc tác dụng làm cho một người rơi vào trạng thái ngủ.
- Thôi miên: Có liên quan đến hoặc có khả năng tạo ra trạng thái thôi miên, một trạng thái giống như ngủ nhưng trong đó một người có thể bị ảnh hưởng bởi những gợi ý từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor studied the hypnogenetic effects of the new medication. (Bác sĩ nghiên cứu tác dụng gây ngủ của loại thuốc mới.)
- The therapist used a hypnogenetic technique to help the patient relax. (Nhà trị liệu đã sử dụng một kỹ thuật thôi miên để giúp bệnh nhân thư giãn.)
- The rhythmic sound of the waves had a hypnogenetic quality. (Âm thanh nhịp nhàng của sóng biển có đặc tính gây buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học/tâm lý học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản học thuật để mô tả các phương pháp hoặc chất có tác dụng gây ngủ hoặc gây thôi miên.
- The research focused on the hypnogenetic potential of certain sound frequencies. (Nghiên cứu tập trung vào tiềm năng gây thôi miên của một số tần số âm thanh nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypnogenesis (danh từ): Quá trình gây ra giấc ngủ hoặc trạng thái thôi miên.
- The hypnogenesis was induced through a series of verbal suggestions. (Trạng thái thôi miên được tạo ra thông qua một loạt các gợi ý bằng lời nói.)
- Hypnotic (tính từ/danh từ): (1) Liên quan đến thôi miên hoặc có tác dụng gây ngủ. (2) Một chất hoặc thuốc gây ngủ.
- She took a hypnotic to help her sleep. (Cô ấy uống một viên thuốc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Soporific: Gây buồn ngủ.
- Somniferous: Gây ngủ (thường dùng trong văn chương hoặc y học).
- Hypnotic: Gây thôi miên, gây ngủ.
Từ trái nghĩa
- Stimulating: Kích thích, làm tỉnh táo.
- Wakeful: Thức, tỉnh táo.
tính từ
- gây ngủ
- thôi miên