hypnotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuật thôi miên: Một kỹ thuật hoặc phương pháp tạo ra trạng thái giống như giấc ngủ hoặc trạng thái bị thôi miên, trong đó một người trở nên rất tập trung, thư giãn và dễ tiếp thu đề xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hypnotisme est parfois utilisé en thérapie. (Thuật thôi miên đôi khi được sử dụng trong liệu pháp trị liệu.)
- Il étudie l'histoire de l'hypnotisme. (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của thuật thôi miên.)
- Le spectacle d'hypnotisme a fasciné le public. (Buổi biểu diễn thôi miên đã mê hoặc khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pratiquer l'hypnotisme": thực hành thuật thôi miên.
- Ce médecin pratique l'hypnotisme pour aider ses patients. (Bác sĩ này thực hành thuật thôi miên để giúp đỡ bệnh nhân của mình.)
"sous l'effet de l'hypnotisme": dưới tác dụng của thuật thôi miên.
- Sous l'effet de l'hypnotisme, elle se souvint de détails oubliés. (Dưới tác dụng của thuật thôi miên, cô ấy đã nhớ lại những chi tiết đã quên.)
Biến thể và từ gần giống
Hypnose (n.f): trạng thái thôi miên.
- Elle est entrée en hypnose très rapidement. (Cô ấy đã rơi vào trạng thái thôi miên rất nhanh.)
Hypnotiser (v): thôi miên.
- Le thérapeute peut hypnotiser un patient pour explorer son subconscient. (Nhà trị liệu có thể thôi miên một bệnh nhân để khám phá tiềm thức của họ.)
Hypnotique (adj): có tính chất thôi miên, gây mê.
- Un regard hypnotique. (Một ánh nhìn có sức thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
- Magnétisme: thuyết từ trường, từ lực (đôi khi được dùng theo nghĩa lịch sử liên quan đến các kỹ thuật tương tự thôi miên).
- Suggestion: sự ám thị (một khía cạnh quan trọng của quá trình thôi miên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ "hypnotiser".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hypnotisme".)
danh từ giống đực
- thuật thôi miên