hypocauste

Học thuật
Thân thiện
hypocauste

Un archéologue examine un hypocauste dans les ruines d'une villa romaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • sưởi ngầm: Một hệ thống sưởi ấm cổ đại, thường được tìm thấy dưới sàn nhà của các công trình La , nơi không khí nóng từ một đốt được dẫn qua các khoảng trống để làm ấm các phòng phía trên.
    • Buồng sưởi ngầm: Chỉ chính căn phòng hoặc không gian được sưởi ấm bằng hệ thống sưởi ngầm này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un hypocauste bien conservé dans les ruines de la villa romaine. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một sưởi ngầm được bảo quản tốt trong tàn tích của biệt thự La .)
    • Le système de l'hypocauste était une innovation ingénieuse pour chauffer les thermes. (Hệ thống buồng sưởi ngầmmột sáng chế tài tình để sưởi ấm các nhà tắm công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vestiges d'un hypocauste": Dấu tích của một sưởi ngầm.

    • Le site présente les vestiges d'un hypocauste. (Khu di tích cho thấy dấu tích của một sưởi ngầm.)
  • "Système de chauffage par hypocauste": Hệ thống sưởi bằng sưởi ngầm.

    • Les riches demeures romaines utilisaient un système de chauffage par hypocauste. (Các dinh thự giàu có của người La sử dụng hệ thống sưởi bằng sưởi ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocaustique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sưởi ngầm.
    • Un dispositif hypocaustique. (Một thiết bị thuộc hệ thống sưởi ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Système de chauffage au sol antique: Hệ thống sưởi sàn cổ đại.
  • Fournaise souterraine: sưởi dưới lòng đất.
Thông tin bổ sung
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học, lịch sử kiến trúc hoặc khi mô tả các công trình cổ đại, đặc biệtthời La . không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại do tính chất chuyên ngành cổ xưa của .
hypocauste

Un archéologue examine un hypocauste dans les ruines d'une villa romaine.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) sưởi ngầm
  2. (khảo cổ học) buồng sưởi ngầm