hypocentre

Học thuật
Thân thiện
hypocentre

Le sismographe enregistre les ondes sismiques provenant de l'hypocentre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tâm động đất: Trong địa chất học địahọc, "hypocentre" chỉ điểm chính xác bên trong lòng Trái Đất, nơi bắt đầu xảy ra sự dịch chuyển đột ngột của các khối đá, tạo ra một trận động đất. Đâynguồn gốc phát sinh các sóng địa chấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les sismologues cherchent à déterminer l'hypocentre du séisme. (Các nhà địa chấn học tìm cách xác định tâm của trận động đất.)
    • La profondeur de l'hypocentre influence la puissance des secousses ressenties en surface. (Độ sâu của tâm động đất ảnh hưởng đến cường độ của các rung chấn cảm nhận được trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypocentre d'une explosion nucléaire": tâm của một vụ nổ hạt nhân (dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khoa học).
    • La localisation de l'hypocentre d'une explosion souterraine est complexe. (Việc xác định vị trí tâm của một vụ nổ ngầm rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Épicentre (danh từ giống đực): chấn tâm. Đâyđiểm trên bề mặt Trái Đất nằm thẳng đứng phía trên tâm động đất (hypocentre). Hai từ này thường được sử dụng cùng nhau nhưng chỉ các vị trí khác nhau.
    • L'épicentre du séisme était situé près de la côte, mais son hypocentre était profond. (Chấn tâm của trận động đất nằm gần bờ biển, nhưng tâm của lạirất sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Foyer sismique: Ổ động đất, tâm chấn (cùng chỉ điểm phát sinh động đất).
  • Foyer (trong ngữ cảnh địa chấn): Ổ, tâm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
Lưu ý
  • Từ "hypocentre" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo kỹ thuật về địa chấn học. Trong ngôn ngữ báo chí phổ thông, từ "épicentre" (chấn tâm) thường phổ biến hơn khi mô tả vị trí động đất trên bề mặt.
hypocentre

Le sismographe enregistre les ondes sismiques provenant de l'hypocentre.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) tâm (động đất)

Từ có nhắc đến "hypocentre"