hypocondre

Học thuật
Thân thiện
hypocondre

L'homme se tient le côté gauche, au niveau de l'hypocondre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Vùng hạ sườn: Chỉ một khu vực cụ thể của cơ thể, nằmphần dưới của lồng ngực, phía dưới các xương sườn phía trên xương chậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient ressent une douleur dans l'hypocondre droit. (Bệnh nhân cảm thấy đauvùng hạ sườn phải.)
    • L'examen médical a porté sur les hypocondres. (Cuộc kiểm tra y tế tập trung vào các vùng hạ sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Douleur hypocondriaque": Cơn đau xuất phát từ vùng hạ sườn.
    • Il souffre de douleurs hypocondriaques chroniques. (Anh ấy bị các cơn đau mãn tínhvùng hạ sườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocondriaque (tính từ): Thuộc về vùng hạ sườn.

    • La région hypocondriaque est sensible. (Vùng hạ sườn rất nhạy cảm.)
  • Hypocondrie (danh từ giống cái): Chứng bệnh tưởng, một rối loạn tâmtrong đó người bệnh lo lắng quá mức tin rằng mình mắc một bệnh nghiêm trọng không bằng chứng y tế. (LƯU Ý: Đâymột từ khác, có nghĩa hoàn toàn khác với "hypocondre", nhưng thường bị nhầm lẫn do cách viết gần giống).

    • Il souffre d'hypocondrie et consulte très souvent son médecin. (Anh ta mắc chứng bệnh tưởng rất thường xuyên đi khám bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Région sous-costale: Vùng dưới sườn (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
hypocondre

L'homme se tient le côté gauche, au niveau de l'hypocondre.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) vùng hạ sườn

Từ gần giống