hypocondre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Vùng hạ sườn: Chỉ một khu vực cụ thể của cơ thể, nằm ở phần dưới của lồng ngực, phía dưới các xương sườn và phía trên xương chậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient ressent une douleur dans l'hypocondre droit. (Bệnh nhân cảm thấy đau ở vùng hạ sườn phải.)
- L'examen médical a porté sur les hypocondres. (Cuộc kiểm tra y tế tập trung vào các vùng hạ sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Douleur hypocondriaque": Cơn đau xuất phát từ vùng hạ sườn.
- Il souffre de douleurs hypocondriaques chroniques. (Anh ấy bị các cơn đau mãn tính ở vùng hạ sườn.)
Biến thể và từ gần giống
Hypocondriaque (tính từ): Thuộc về vùng hạ sườn.
- La région hypocondriaque est sensible. (Vùng hạ sườn rất nhạy cảm.)
Hypocondrie (danh từ giống cái): Chứng bệnh tưởng, một rối loạn tâm lý trong đó người bệnh lo lắng quá mức và tin rằng mình mắc một bệnh nghiêm trọng dù không có bằng chứng y tế. (LƯU Ý: Đây là một từ khác, có nghĩa hoàn toàn khác với "hypocondre", nhưng thường bị nhầm lẫn do cách viết gần giống).
- Il souffre d'hypocondrie et consulte très souvent son médecin. (Anh ta mắc chứng bệnh tưởng và rất thường xuyên đi khám bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Région sous-costale: Vùng dưới sườn (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (giải phẫu) vùng hạ sườn