hypocoristique

Học thuật
Thân thiện
hypocoristique

Un hypocoristique est un mot affectueux comme "minou" pour "chat".

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Âu yếm, thân mật: Dùng để mô tả một từ, một hình thức ngôn ngữ hoặc một yếu tố từ vựng (như hậu tố) được sử dụng để thể hiện sự trìu mến, thân thiết hoặc giảm nhẹ mức độ trang trọng.
    • Exemple: "Le suffixe '-ette' peut avoir une valeur hypocoristique." (Hậu tố '-ette' có thể mang giá trị âu yếm.)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Từ âu yếm: Bản thân một từ hoặc một cách gọi được sử dụng với sắc thái yêu mến, thân mật, thườngdạng rút gọn, biến đổi của một tên gọi thông thường.
    • Exemple: "'Doudou' est un hypocoristique pour 'doux'." ("Doudou" là một từ âu yếm bắt nguồn từ "doux".)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'utilisation hypocoristique du langage est fréquente entre les parents et les enfants. (Việc sử dụng ngôn ngữ âu yếm thường thấy giữa cha mẹ con cái.)
    • Ce terme a une forme hypocoristique en '-ou'. (Từ này có một dạng âu yếm với '-ou'.)
  • Danh từ:

    • "Minou" est un hypocoristique pour "chat". ("Minou" là một từ gọi âu yếm cho "con mèo".)
    • Les hypocoristiques sont souvent formés par redoublement de syllabes. (Các từ âu yếm thường được tạo thành bằng cách lặp lại các âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học, hypocoristique thường được nghiên cứu như một hiện tượng từ vựng-hình thái học, liên quan đến việc tạo từ biểu cảm.
  • có thể áp dụng cho biệt danh, tên gọi thân mật trong gia đình cả trong ngôn ngữ nói chung để tạo ra sự gần gũi.
    • La formation d'hypocoristiques à partir des prénoms est une pratique courante. (Việc tạo ra các tên gọi âu yếm từ tên riêngmột thực hành phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocorisme (danh từ giống đực): Đồng nghĩa với danh từ hypocoristique, chỉ hiện tượng hoặc từ ngữ âu yếm.
    • L'hypocorisme est un procédé linguistique affectif. (Hiện tượng dùng từ âu yếmmột thủ pháp ngôn ngữ mang tính biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Affectueux/Affectueuse (tính từ): trìu mến, yêu thương (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ học).
  • Familler/Familière (tính từ): thân mật, suồng sã (nhấn mạnh tính chất không trang trọng).
  • Diminutif (danh từ/tính từ): từ chỉ nhỏ, dạng giảm nhẹ (thường chồng lấn nghĩa với hypocoristique khi thể hiện sự yêu mến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâymột thuật ngữ ngôn ngữ học, không cụm động từ đi kèm đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ hypocoristique đâymột thuật ngữ chuyên môn.)

hypocoristique

Un hypocoristique est un mot affectueux comme "minou" pour "chat".

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) âu yếm
    • Suffixe hypocoristique
      tiếp tố âu yếm
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ âu yếm

Từ có nhắc đến "hypocoristique"