hypocrisy
/hi'pɔkrəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo đức giả: Hành vi hoặc thái độ của một người giả vờ có những phẩm chất, niềm tin hoặc cảm xúc tốt đẹp (như lòng chân thành, sự sùng đạo, lòng trắc ẩn) mà trên thực tế họ không có. Đó là sự không trung thực trong việc che giấu động cơ thực sự.
- Hành động đạo đức giả, thái độ đạo đức giả: Một hành động hoặc lời nói cụ thể thể hiện sự giả tạo, không đi đôi với niềm tin thật sự bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant preaching about honesty was pure hypocrisy, as he was secretly stealing from the company. (Việc anh ta liên tục rao giảng về sự trung thực là sự đạo đức giả thuần túy, bởi anh ta đang bí mật ăn cắp từ công ty.)
- The politician's hypocrisy was exposed when his private emails contradicted his public statements. (Sự đạo đức giả của chính trị gia đã bị phơi bày khi những email riêng tư của ông ta mâu thuẫn với các tuyên bố công khai.)
- She accused him of hypocrisy for criticizing luxury while owning multiple sports cars. (Cô ấy buộc tội anh ta đạo đức giả vì chỉ trích sự xa xỉ trong khi sở hữu nhiều xe thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to expose/reveal someone's hypocrisy": vạch trần, phơi bày sự đạo đức giả của ai đó.
- The documentary aimed to expose the hypocrisy of the fast fashion industry. (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích vạch trần sự đạo đức giả của ngành công nghiệp thời trang nhanh.)
"sheer/utter/blatant hypocrisy": sự đạo đức giả trắng trợn, hoàn toàn.
- It was sheer hypocrisy for him to demand transparency while hiding his own finances. (Thật là đạo đức giả trắng trợn khi hắn yêu cầu sự minh bạch trong khi giấu kín tài chính của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Hypocrite (n): kẻ đạo đức giả (người thực hiện hành vi hypocrisy).
- He called his critic a hypocrite. (Anh ta gọi người chỉ trích mình là kẻ đạo đức giả.)
Hypocritical (adj): mang tính đạo đức giả.
- Her hypocritical attitude annoyed everyone. (Thái độ đạo đức giả của cô ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Duplicity: sự hai mặt, giả dối.
- Insincerity: sự không chân thành, giả tạo.
- Pretense/pretence: sự giả vờ, làm bộ.
- Sanctimony: vẻ đạo đức giả (thường liên quan đến tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Sincerity: sự chân thành.
- Integrity: sự chính trực.
- Genuineness: tính chân thật.
Thành ngữ liên quan
- "Practice what you preach": Hãy làm những gì mình rao giảng. (Đây là câu nói thường dùng để chỉ trích sự đạo đức giả.)
- If you tell others to be environmentally friendly, you should practice what you preach and recycle. (Nếu bạn bảo người khác thân thiện với môi trường, bạn nên làm những gì mình rao giảng và tái chế.)
danh từ
- đạo đức giả
- hành động đạo đức giả, thái độ đạo đức giả