hypocritical

/,hipə'kritikəl/
Học thuật
Thân thiện
hypocritical

The manager's hypocritical praise made the team uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa: Chỉ hành vi hoặc thái độ của một người giả vờ những phẩm chất, niềm tin hoặc cảm xúc tốt đẹp (như chân thành, đạo đức, quan tâm) trên thực tế họ không , hoặc chỉ trích người khác về những lỗi chính họ cũng mắc phải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was hypocritical of him to criticize others for being late when he is always late himself. (Anh ta thật đạo đức giả khi chỉ trích người khác đi trễ trong khi chính anh ta luôn luôn trễ.)
    • Her hypocritical smile hid her true feelings of jealousy. (Nụ cười giả tạo của ấy che giấu cảm giác ghen tị thật sự.)
    • Politicians who preach about family values but have secret affairs are often seen as hypocritical. (Các chính trị gia rao giảng về giá trị gia đình nhưng những cuộc tình bí mật thường bị xem đạo đức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hypocritical about something": tỏ ra đạo đức giả về một vấn đề cụ thể.

    • He is hypocritical about environmental issues, flying on private jets while telling others to reduce their carbon footprint. (Anh ta thật đạo đức giả về các vấn đề môi trường, đi máy bay riêng trong khi bảo người khác giảm lượng khí thải carbon.)
  • "a hypocritical stance/position": một lập trường/ quan điểm đạo đức giả.

    • The company's hypocritical stance on workers' rights was exposed by the media. (Lập trường đạo đức giả của công ty về quyền lao động đã bị giới truyền thông phơi bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocrisy (danh từ): sự đạo đức giả, thói đạo đức giả.

    • His actions were a clear example of hypocrisy. (Hành động của anh ta một dụ rõ ràng của sự đạo đức giả.)
  • Hypocrite (danh từ): kẻ đạo đức giả.

    • Don't be such a hypocrite! (Đừng làm kẻ đạo đức giả như vậy!)
Từ đồng nghĩa
  • Two-faced: hai mặt, giả dối.
  • Insincere: không chân thành, giả tạo.
  • Pharisaical (từ trang trọng): tính chất đạo đức giả, hình thức (xuất phát từ "Pharisee" - người Pha-ri-si trong Kinh Thánh).
Từ trái nghĩa
  • Sincere: chân thành.
  • Genuine: chân thật, thật lòng.
  • Authentic: xác thực, đích thực.
Thành ngữ liên quan
  • Practice what you preach: Hãy làm những mình rao giảng. (Đây lời khuyên ngược lại với hành vi "hypocritical").
    • If you tell everyone to save money, you should practice what you preach. (Nếu bạn bảo mọi người tiết kiệm tiền, bạn nên làm gương trước.)
hypocritical

The manager's hypocritical praise made the team uncomfortable.

tính từ
  1. đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "hypocritical"