hypodermatic
/,haipədə:'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến lớp dưới da: "hypodermatic" là một tính từ mô tả những gì nằm ở, được tiêm vào, hoặc tác động lên vùng mô ngay bên dưới da.
- Dùng để tiêm dưới da: Thường dùng để chỉ các dụng cụ (như kim, ống tiêm) hoặc phương pháp đưa chất lỏng (thường là thuốc) vào lớp dưới da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor used a hypodermatic needle for the vaccination. (Bác sĩ đã sử dụng một cây kim tiêm dưới da cho việc tiêm chủng.)
- Hypodermatic injections are common for administering insulin. (Các mũi tiêm dưới da là phổ biến để tiêm insulin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hypodermatic administration": phương pháp đưa thuốc qua đường tiêm dưới da.
- Some vaccines require hypodermatic administration to be effective. (Một số loại vắc-xin yêu cầu phương pháp đưa thuốc qua đường tiêm dưới da để có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Hypodermic (adj): (từ phổ biến hơn) có cùng nghĩa với "hypodermatic", chỉ việc tiêm hoặc thuộc về lớp dưới da.
- Hypodermic syringe (Ống tiêm dưới da)
Subcutaneous (adj): dưới da (thuật ngữ y khoa chính xác).
- Subcutaneous tissue (Mô dưới da)
Từ đồng nghĩa
- Subdermal: ở ngay dưới da.
- Intradermal: trong da (khác với dưới da).
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) hypodermic