hypodermique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lớp dưới da: Mô tả những gì nằm ở, liên quan đến, hoặc được thực hiện bên dưới lớp da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une aiguille hypodermique est très fine. (Một cây kim dưới da rất nhỏ.)
- Le tissu hypodermique contient des cellules graisseuses. (Mô dưới da chứa các tế bào mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aiguille hypodermique": kim tiêm dưới da, một dụng cụ y tế rỗng và rất nhỏ dùng để tiêm chất lỏng vào hoặc rút ra từ bên dưới da.
- L'infirmière a préparé une aiguille hypodermique stérile. (Y tá đã chuẩn bị một cây kim tiêm dưới da vô trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypoderme (danh từ giống đực): lớp dưới da, lớp mô nằm ngay bên dưới lớp da.
- L'hypoderme est la couche la plus profonde de la peau. (Lớp dưới da là tầng sâu nhất của da.)
Từ đồng nghĩa
- Sous-cutané(e) (tính từ): dưới da.
- Une injection sous-cutanée. (Một mũi tiêm dưới da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
tính từ
- xem hypoderme 1
- injection hypodermique(y học) tiêm dưới da