hypodermose

Học thuật
Thân thiện
hypodermose

Une vache souffre d'une hypodermose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh giòi da: Một bệnh lý ở động vật, đặc biệt trong thú y học, do ấu trùng ruồi (giòi) ký sinh phát triển dưới da gây nên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hypodermose est une maladie parasitaire courante chez les bovins. (Bệnh giòi damột bệnhsinh trùng phổ biếngia súc.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué une hypodermose chez le mouton. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh giòi da ở con cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, sách giáo khoa thú y hoặc trong chẩn đoán lâm sàng.
    • Le traitement de l'hypodermose nécessite des antiparasitaires spécifiques. (Việc điều trị bệnh giòi da đòi hỏi các loại thuốc trịsinh trùng đặc hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypoderme (danh từ giống đực): Lớp hạ bì, lớp da nằm dưới biểu bì.
  • Hypodermique (tính từ): Thuộc về lớp dưới da, dưới da.
    • Une injection hypodermique. (Một mũi tiêm dưới da.)
Từ đồng nghĩa
  • Myiase cutanée: (Thuật ngữ y học) Bệnh nhiễm giòida.
  • Infestation par les larves de mouches: Sự nhiễm ấu trùng ruồi.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ "hypodermose" là một thuật ngữ chuyên môn rất cụ thể. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chỉ xuất hiện trong bối cảnh thú y hoặc nghiên cứu bệnh học động vật.
  • Cấu trúc từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "hypo-" (dưới) + "derma" (da) + hậu tố "-ose" chỉ bệnh tật.
hypodermose

Une vache souffre d'une hypodermose.

danh từ giống cái
  1. (thú y học) bệnh giòi da