hypodermose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh giòi da: Một bệnh lý ở động vật, đặc biệt trong thú y học, do ấu trùng ruồi (giòi) ký sinh và phát triển dưới da gây nên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hypodermose est une maladie parasitaire courante chez les bovins. (Bệnh giòi da là một bệnh ký sinh trùng phổ biến ở gia súc.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué une hypodermose chez le mouton. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh giòi da ở con cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, sách giáo khoa thú y hoặc trong chẩn đoán lâm sàng.
- Le traitement de l'hypodermose nécessite des antiparasitaires spécifiques. (Việc điều trị bệnh giòi da đòi hỏi các loại thuốc trị ký sinh trùng đặc hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypoderme (danh từ giống đực): Lớp hạ bì, lớp da nằm dưới biểu bì.
- Hypodermique (tính từ): Thuộc về lớp dưới da, dưới da.
- Une injection hypodermique. (Một mũi tiêm dưới da.)
Từ đồng nghĩa
- Myiase cutanée: (Thuật ngữ y học) Bệnh nhiễm giòi ở da.
- Infestation par les larves de mouches: Sự nhiễm ấu trùng ruồi.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "hypodermose" là một thuật ngữ chuyên môn rất cụ thể. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong bối cảnh thú y hoặc nghiên cứu bệnh học động vật.
- Cấu trúc từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "hypo-" (dưới) + "derma" (da) + hậu tố "-ose" chỉ bệnh tật.
danh từ giống cái
- (thú y học) bệnh giòi da