hypogastre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Hạ vị: Vùng bụng dưới, nằm ngay dưới rốn. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một khu vực cụ thể của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Une douleur localisée dans l'hypogastre peut nécessiter une consultation médicale. (Một cơn đau khu trú ở vùng hạ vị có thể cần được thăm khám y tế.)
- Le médecin a palpé l'hypogastre du patient pour évaluer la sensibilité. (Bác sĩ đã sờ nắn vùng hạ vị của bệnh nhân để đánh giá mức độ nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Douleur hypogastrique": cơn đau vùng hạ vị.
- Les douleurs hypogastriques sont fréquentes en cas de cystite. (Đau vùng hạ vị thường gặp trong trường hợp viêm bàng quang.)
Biến thể và từ liên quan
- Hypogastrique (tính từ): thuộc về vùng hạ vị.
- Les organes hypogastriques incluent une partie de la vessie et de l'intestin. (Các cơ quan thuộc vùng hạ vị bao gồm một phần bàng quang và ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Région hypogastrique: vùng hạ vị (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa về mặt giải phẫu).
- Bas-ventre: bụng dưới (cách nói thông thường, ít chính xác về mặt kỹ thuật hơn).
danh từ giống đực
- (giải phẫu) hạ vị