hypoglosse

tính từ
  1. (Nerf hypoglosse) (giải phẫu) dây thần kinh dưới lưỡi
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) dây thần kinh dưới lưỡi
hypoglosse
Le schéma médical montre le nerf hypoglosse en jaune.