hypoglosse

Học thuật
Thân thiện
hypoglosse

Le schéma médical montre le nerf hypoglosse en jaune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) Dây thần kinh dưới lưỡi: Một trong mười hai đôi dây thần kinh sọ, chức năng chi phối vận động cho phần lớn các của lưỡi.
    • Ví dụ: Le hypoglosse est le douzième nerf crânien. (Dây thần kinh dưới lưỡidây thần kinh sọ thứ mười hai.)
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Dây thần kinh dưới lưỡi: Dùng để mô tả các cấu trúc, chức năng hoặc tổn thương liên quan đến dây thần kinh này.
    • Ví dụ: La paralysie hypoglosse affecte les mouvements de la langue. (Liệt dây thần kinh dưới lưỡi ảnh hưởng đến cử động của lưỡi.)
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Une lésion du hypoglosse peut provoquer une déviation de la langue. (Tổn thương dây thần kinh dưới lưỡi có thể gây ra hiện tượng lệch lưỡi.)
    • Le chirurgien doit éviter de toucher au hypoglosse pendant l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật phải tránh chạm vào dây thần kinh dưới lưỡi trong khi mổ.)
  • Tính từ:

    • Le noyau hypoglosse est situé dans le bulbe rachidien. (Nhân dưới lưỡi nằmhành tủy.)
    • On observe un tremblement hypoglosse dans certains troubles neurologiques. (Người ta quan sát thấy hiện tượng run do thần kinh dưới lưỡi chi phối trong một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nerf hypoglosse": Cụm từ tiêu chuẩn đầy đủ để chỉ dây thần kinh này trong văn bản y học.

    • Le nerf hypoglosse innerve les muscles extrinsèques et intrinsèques de la langue. (Dây thần kinh dưới lưỡi chi phối các ngoại lai nội tại của lưỡi.)
  • "Paralysie hypoglosse": Liệt dây thần kinh dưới lưỡi.

    • La paralysie hypoglosse unilatérale se manifeste par une atrophie et des fasciculations de la langue. (Liệt dây thần kinh dưới lưỡi một bên biểu hiện bằng teo co giật sợi của lưỡi.)
Biến thể từ liên quan
  • Hypoglossal (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh, được sử dụng trong văn liệu y khoa quốc tế.
  • Nerf moteur de la langue: Tên gọi khác theo chức năng, có nghĩa là "dây thần kinh vận động của lưỡi".
Từ đồng nghĩa
  • XIIème paire crânienne: Đôi thần kinh sọ thứ XII (cách gọi theo số thứ tự).
  • Nerf grand hypoglosse: Dây thần kinh dưới lưỡi lớn (tên gọi , ít dùng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ hypoglosse chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về giải phẫu học, thần kinh học y khoa. Trong hầu hết các trường hợp, được dùng như một danh từ giống đực để chỉ dây thần kinh cụ thể.
  • Khi dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ (ví dụ: ) không biến đổi về giống hoặc số.
hypoglosse

Le schéma médical montre le nerf hypoglosse en jaune.

tính từ
  1. (Nerf hypoglosse) (giải phẫu) dây thần kinh dưới lưỡi
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) dây thần kinh dưới lưỡi