hyposécrétion

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự giảm tiết: Tình trạng một tuyến hoặc cơ quan trong cơ thể sản xuất tiết ra một chất (như hormone, dịch, enzyme) với lượng ít hơn mức bình thường hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hyposécrétion de la glande thyroïde peut causer de la fatigue. (Sự giảm tiết của tuyến giáp có thể gây ra mệt mỏi.)
    • Le médecin suspecte une hyposécrétion pancréatique. (Bác sĩ nghi ngờ sự giảm tiết của tuyến tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyposécrétion hormonale": sự giảm tiết hormone.

    • Le traitement vise à corriger l'hyposécrétion hormonale. (Việc điều trị nhằm mục đích điều chỉnh sự giảm tiết hormone.)
  • "hyposécrétion chronique": sự giảm tiết mãn tính.

    • Le patient souffre d'une hyposécrétion chronique de salive. (Bệnh nhân bị chứng giảm tiết nước bọt mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyposécrétoire (adj): (thuộc về) giảm tiết.

    • Un trouble hyposécrétoire. (Một rối loạn thuộc về giảm tiết.)
  • Hypo- (tiền tố): Tiền tố có nghĩa là "dưới", "thấp hơn", "giảm". Thường dùng trong các thuật ngữ y học.

    • Hypotension (huyết áp thấp), hypoglycémie (hạ đường huyết).
  • Sécrétion (n.f): sự tiết, chất tiết.

    • La sécrétion d'insuline. (Sự tiết insulin.)
Từ đồng nghĩa
  • Insuffisance de sécrétion: sự tiết không đủ.
  • Diminution de la sécrétion: sự giảm tiết.
Từ trái nghĩa
  • Hypersécrétion (n.f): (y học) sự tăng tiết.
    • L'hypersécrétion de cortisol. (Sự tăng tiết cortisol.)
danh từ giống cái
  1. (y học) sự giảm tiết