hypospadias

Học thuật
Thân thiện
hypospadias

Un garçon subit une opération pour corriger un hypospadias.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Tật lỗ đái lệch thấp: Một dị tật bẩm sinhnam giới, trong đó lỗ mở của niệu đạo (lỗ tiểu) không nằmđỉnh của quy đầu dương vật nằmmặt dưới của thân dương vật, bìu hoặc vùng đáy chậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le nouveau-né a été diagnostiqué avec un hypospadias. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc tật lỗ đái lệch thấp.)
    • La chirurgie corrective est souvent nécessaire pour traiter l'hypospadias. (Phẫu thuật chỉnh hình thường cần thiết để điều trị tật lỗ đái lệch thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypospadias distal": tật lỗ đái lệch thấp thể xa (lỗ tiểu mở gần quy đầu).
  • "hypospadias proximal": tật lỗ đái lệch thấp thể gần (lỗ tiểu mở gần gốc dương vật hoặc bìu).
Biến thể từ gần giống
  • Épispadias (danh từ giống đực): Tật lỗ đái lệch cao - một dị tật bẩm sinh tương tự nhưng lỗ tiểu mởmặt trên của dương vật.
Từ đồng nghĩa
  • Malformation congénitale de l'urètre: Dị tật bẩm sinh của niệu đạo. (Đâymột cách mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt thuật ngữ y học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.

hypospadias

Un garçon subit une opération pour corriger un hypospadias.

danh từ giống đực
  1. (y học) tật lỗ đái lệch thấp