hypostase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Ngôi (Chúa): Trong thần học Kitô giáo, "hypostase" chỉ một thực thể riêng biệt trong một bản thể thần linh duy nhất, đặc biệt dùng để nói về Ba Ngôi.
- (Ngôn ngữ học) Sự chuyển từ loại: Trong ngôn ngữ học, "hypostase" chỉ hiện tượng một từ chuyển từ từ loại này sang từ loại khác (ví dụ: từ danh từ thành động từ) mà không thay đổi hình thức.
- (Y học) Sự ứ máu chỗ trũng: Trong y học, "hypostase" chỉ hiện tượng máu dồn và ứ đọng lại ở các phần thấp nhất của cơ thể hoặc một cơ quan, thường do trọng lực khi nằm lâu hoặc tuần hoàn kém.
Ví dụ sử dụng
- (Tôn giáo):
- La doctrine de la Trinité enseigne qu'il y a une seule substance en trois hypostases. (Giáo lý Chúa Ba Ngôi dạy rằng có một bản thể duy nhất trong ba ngôi.)
- (Ngôn ngữ học):
- L'utilisation du mot "google" comme verbe est un exemple d'hypostase. (Việc sử dụng từ "google" như một động từ là một ví dụ về sự chuyển từ loại.)
- (Y học):
- Le médecin a observé une hypostase pulmonaire chez le patient alité. (Bác sĩ quan sát thấy hiện tượng ứ máu ở phổi ở bệnh nhân nằm liệt giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hypostase théologique: Thuật ngữ thần học về "ngôi vị", thường được thảo luận trong các công đồng để định tín về bản chất của Chúa Kitô và Chúa Ba Ngôi.
- Hypostase linguistique: Một khái niệm trong ngữ pháp học, nghiên cứu về sự chuyển đổi chức năng từ vựng.
Biến thể và từ gần giống
- Hypostatique (tính từ): (thuộc về) ngôi vị, có tính chất của một thực thể riêng biệt.
- Relation hypostatique (mối quan hệ ngôi vị).
- Hypostasier (động từ): (triết học/thần học) coi một khái niệm trừu tượng như một thực thể cụ thể; thể hiện thành thực thể.
- Hypostasier une idée (thể hiện một ý tưởng thành thực thể).
Từ đồng nghĩa
- (Tôn giáo): Personne (ngôi vị, trong ngữ cảnh Ba Ngôi), subsistence.
- (Ngôn ngữ học): Conversion lexicale (chuyển đổi từ vựng), dérivation impropre (phái sinh không chính quy).
- (Y học): Congestion passive (ứ máu thụ động), stase (sự ứ đọng).
Lưu ý
Từ "hypostase" là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như thần học, triết học, ngôn ngữ học và y học. Nghĩa thông dụng nhất và thường gặp nhất trong tiếng Pháp là nghĩa thần học. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh khi sử dụng.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) ngôi (Chúa)
- Il y a en Dieu trois hypostasesChúa có ba ngôi
- (ngôn ngữ học) sự chuyển từ loại
- (y học) sự ứ máu chỗ trũng