hypostasis
/hai'pɔstəsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Triết học):
- Thực chất, thực thể cơ bản: Chỉ bản chất cốt lõi, nền tảng, hoặc thực tại cơ bản đằng sau các hiện tượng bề ngoài.
- Bản thể: Trong siêu hình học, chỉ thực thể tồn tại độc lập, là nền tảng của mọi thuộc tính.
Danh từ (Thần học Cơ đốc):
- Vị: Chỉ một ngôi vị riêng biệt trong Chúa Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần).
- Bản thể kết hợp: Đặc biệt chỉ ngôi vị của Chúa Kitô, trong đó bản tính thần linh và bản tính nhân loại được hợp nhất.
Danh từ (Y học):
- Chứng ứ máu: Sự tích tụ hoặc ứ đọng máu ở các phần thấp của cơ thể do trọng lực, thường xảy ra sau khi chết hoặc ở người bệnh nặng nằm lâu.
- Sự lắng đọng: Sự lắng xuống của các chất lỏng trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Triết học:
- The philosopher sought to understand the hypostasis behind the changing appearances of the world. (Triết gia tìm cách hiểu thực thể đằng sau những biểu hiện thay đổi của thế giới.)
- Thần học:
- The doctrine of the Trinity describes one God in three hypostases. (Giáo lý Chúa Ba Ngôi mô tả một Thiên Chúa trong ba ngôi vị.)
- In Christ, the divine and human natures are united in one hypostasis. (Trong Chúa Kitô, bản tính thần linh và nhân loại được hợp nhất trong một ngôi vị.)
- Y học:
- Post-mortem hypostasis causes purplish discoloration on the dependent parts of the body. (Chứng ứ máu sau khi chết gây ra sự đổi màu tím tái ở các phần thấp của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypostatic union" (Thần học): Sự kết hợp bản thể, thuật ngữ mô tả sự hợp nhất của bản tính thần linh và nhân loại trong một ngôi vị (hypostasis) duy nhất của Chúa Kitô.
- "Genetic hypostasis" (Di truyền học): Hiện tượng một gen này bị che khuất hoặc bị ức chế biểu hiện bởi tác động của một gen không alen khác.
Biến thể và từ gần giống
- Hypostatic (Tính từ): Thuộc về hypostasis, đặc biệt trong ngữ cảnh thần học (ví dụ: hypostatic union) hoặc y học.
- Hypostatize (Động từ): Quy thành thực thể, coi một khái niệm trừu tượng như một thực thể cụ thể.
- We should be careful not to hypostatize abstract ideas like "justice". (Chúng ta nên cẩn thận không nên quy những ý tưởng trừu tượng như "công lý" thành thực thể.)
Từ đồng nghĩa
- Triết học: Substance (bản chất), essence (tinh túy, bản chất), underlying reality (thực tại nền tảng).
- Thần học: Person (ngôi vị, đặc biệt trong Chúa Ba Ngôi).
- Y học: Lividity (sự tụ máu, tím tái), congestion (sự sung huyết, ứ đọng).
Lưu ý về cách dùng
- Ngữ cảnh quan trọng: Nghĩa của "hypostasis" thay đổi hoàn toàn tùy thuộc vào ngữ cảnh (triết học, thần học hay y học). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Sử dụng học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, thần học, triết học và y học, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (y học) chứng ứ máu chỗ thấp
- (triết học) thực chất, thực thể
- (tôn giáo) vị (thần)