hypostatization

hypostatization

The philosopher warned against the hypostatization of abstract concepts.

Định nghĩa

Danh từ: Sự vật chất hóa một khái niệm trừu tượng, tức là coi một ý tưởng, thuộc tính hoặc hiện tượnghình như một thực thể vật chất hoặc cụ thể. Đây một thuật ngữ triết học ngôn ngữ học, thường được dùng để chỉ lỗi logic khi biến cái trừu tượng thành cái có thể sờ mó được.

dụ sử dụng
  • (Sự vật chất hóa "công lý" thành một nữ thần một ẩn dụ phổ biến trong các nền văn hóa cổ đại.)
  • (Trong kinh tế học, sự vật chất hóa xảy ra khi "thị trường" được coi như một thực thể sống ý định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hypostatization thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về triết học, tâm lý học hoặc ngôn ngữ học để phê phán cách suy nghĩ sai lầm.
    • The philosopher warned against the hypostatization of abstract concepts like "freedom" or "truth." (Nhà triết học cảnh báo chống lại sự vật chất hóa các khái niệm trừu tượng như "tự do" hay "chân lý.")
  • Trong ngữ pháp: Từ này có thể được dùng để mô tả hiện tượng ngôn ngữ khi danh từ hóa (nominalization) dẫn đến việc coi hành động như một vật thể.
    • The hypostatization of verbs in academic writing can make sentences sound abstract and impersonal. (Sự vật chất hóa động từ trong văn viết học thuật có thể làm câu văn trở nên trừu tượng khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypostatize (động từ): vật chất hóa, coi cái trừu tượng như vật thể.
    • It is a mistake to hypostatize "happiness" as a tangible goal. (Thật sai lầm khi vật chất hóa "hạnh phúc" như một mục tiêu hữu hình.)
  • Hypostatic (tính từ): thuộc về sự vật chất hóa, hoặc liên quan đến bản chất cơ bản (thường dùng trong thần học).
    • The hypostatic union of Christ's divine and human natures is a complex theological concept. (Sự kết hợp bản thể giữa bản chất thần thánh nhân loại của Chúa Kitô một khái niệm thần học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reification: sự vật thể hóa (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, thường dùng thay thế cho hypostatization trong triết học).
  • Concretization: sự cụ thể hóa (nhấn mạnh việc biến cái trừu tượng thành cụ thể).
  • Objectification: sự khách thể hóa (thường dùng trong xã hội học, nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hypostatization" đây danh từ học thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "turn into" hoặc "treat as" để diễn đạt ý tương tự. - Don't turn abstract ideas into concrete things. (Đừng biến ý tưởng trừu tượng thành vật thể cụ thể.) - They treat "luck" as if it were a physical force. (Họ coi "may mắn" như một lực lượng vật chất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hypostatization". Tuy nhiên, một thành ngữ gần nghĩa : - "Putting a face to a name": gán hình ảnh cụ thể cho một cái tên trừu tượng ( dụ: tưởng tượng "tình yêu" thành một người phụ nữ).

Từ gần giống