hypostyle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Kiến trúc) Có cột đỡ trần: Từ này mô tả một không gian kiến trúc, thường là một sảnh đường hoặc phòng lớn, trong đó mái nhà được đỡ bởi nhiều cột, thay vì bằng tường hoặc vòm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La salle du temple est hypostyle. (Sảnh đường của ngôi đền có cột đỡ trần.)
- C'est une architecture hypostyle typique de l'Égypte ancienne. (Đó là một kiến trúc có cột đỡ trần điển hình của Ai Cập cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salle hypostyle": Cụm danh từ kiến trúc học chỉ một đại sảnh có nhiều cột chống đỡ mái. Đây là thuật ngữ chuyên môn.
- La salle hypostyle de Karnak est impressionnante. (Đại sảnh có cột ở Karnak thật ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypostyle (nom masculin): Khi được dùng như danh từ giống đực, nó chỉ chính công trình kiến trúc có đặc điểm này.
- Un hypostyle majestueux. (Một công trình kiến trúc có cột đỡ trần tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
- À colonnes: Có cột (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
- Une salle à colonnes. (Một phòng có cột.)
Ghi chú về từ vựng
- Nguồn gốc: Từ "hypostyle" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: (dưới) và (cột), nghĩa đen là "dưới các cột". Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật và khảo cổ học để mô tả các công trình cổ đại, đặc biệt là ở Ai Cập và Trung Đông.
tính từ
- (kiến trúc) có cột đỡ trần
- Salle hypostylephòng có cột đỡ trần