hyposulfite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hyposunfit, thiosunfat: Một muối của axit hyposunfurơ (H₂S₂O₃), thường được gọi là thiosunfat trong hóa học hiện đại. Đây là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các quy trình như cố định hình ảnh trong nhiếp ảnh (thuốc định hình) hoặc như một chất khử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hyposulfite de sodium est utilisé en photographie. (Natri hyposunfit được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
- La solution d'hyposulfite permet de fixer l'image sur le papier. (Dung dịch hyposunfit cho phép cố định hình ảnh trên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hyposulfite" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, nhiếp ảnh truyền thống (chụp phim) và một số quy trình công nghiệp. Trong ngôn ngữ thông thường, từ này rất hiếm khi xuất hiện.
Biến thể và từ gần giống
- Thiosulfate (danh từ giống đực): Thiosunfat. Đây là tên gọi hiện đại và phổ biến hơn cho cùng một loại hợp chất.
- Le thiosulfate de sodium a les mêmes applications. (Natri thiosunfat có cùng các ứng dụng.)
- Hyposulfiteux, hyposulfiteuse (tính từ): Thuộc về hyposunfit.
- L'acide hyposulfiteux est instable. (Axit hyposunfurơ không bền.)
Từ đồng nghĩa
- Thiosulfate: Thiosunfat (từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật trong hóa học hiện đại).
danh từ giống đực
- (hóa học) hyposunfit, thiosunsat