hyposulphite

/,haipou'sʌlfait/ Cách viết khác : (hypo) /'haipou/
Học thuật
Thân thiện
hyposulphite

A chemist carefully weighs a sample of hyposulphite in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đithionit: Một muối của axit hyposunfurơ (H₂S₂O₄), thường được sử dụng trong các quy trình hóa học như chất khử hoặc chất tẩy trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium hyposulphite is used in photography. (Natri hyposulphit được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
    • The hyposulphite solution acts as a reducing agent. (Dung dịch hyposulphit hoạt động như một chất khử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ "hyposulphite" có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hóa học, nhiếp ảnh hoặc xử lý nước để chỉ một hợp chất cụ thể.
    • The old photographic fixer contained hyposulphite. (Chất định hình ảnh chứa hyposulphite.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypo (danh từ, viết tắt thông tục): Cách gọi tắt thường dùng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt nhiếp ảnh, để chỉ hyposulphite.
    • Rinse the film thoroughly to remove all hypo. (Rửa kỹ cuộn phim để loại bỏ hết hypo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dithionite (danh từ): Tên gọi hóa học hệ thống, đồng nghĩa với hyposulphite.
  • Hydrosulphite (danh từ): Một tên gọi khác có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh công nghiệp.
hyposulphite

A chemist carefully weighs a sample of hyposulphite in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) đithionit