hypotenuse
/hai'pɔtinju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cạnh huyền: Trong hình học, đây là cạnh dài nhất của một tam giác vuông, nằm đối diện với góc vuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The length of the hypotenuse can be calculated using the Pythagorean theorem. (Độ dài của cạnh huyền có thể được tính bằng định lý Pythagoras.)
- In a right triangle, the hypotenuse is always opposite the 90-degree angle. (Trong một tam giác vuông, cạnh huyền luôn đối diện với góc 90 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To find the hypotenuse": tìm độ dài cạnh huyền.
- Given the two legs, we can find the hypotenuse. (Cho hai cạnh góc vuông, chúng ta có thể tìm cạnh huyền.)
Biến thể và từ gần giống
Right triangle (n): tam giác vuông.
- A right triangle has one right angle and one hypotenuse. (Một tam giác vuông có một góc vuông và một cạnh huyền.)
Leg (n): cạnh góc vuông.
- The two legs of the triangle are perpendicular to each other. (Hai cạnh góc vuông của tam giác vuông góc với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Longest side (cụm danh từ): cạnh dài nhất (trong ngữ cảnh tam giác vuông).
- The hypotenuse is the longest side of a right triangle. (Cạnh huyền là cạnh dài nhất của một tam giác vuông.)
danh từ
- (toán học) cạnh huyền (của tam giác vuông)