hypothetically
Hypothetically, if we had a time machine, we could visit any historical event.
Định nghĩa
Trạng từ: Theo giả thuyết, dựa trên một giả định hoặc tình huống giả định, chưa được chứng minh hoặc xác nhận là có thực.
Ví dụ sử dụng
- (Theo giả thuyết, nếu chúng ta có nguồn lực vô hạn, chúng ta có thể giải quyết nạn đói trên thế giới.)
- (Cô ấy hỏi tôi, theo giả thuyết, tôi sẽ làm gì trong tình huống đó.)
- (Nói một cách giả định, điều gì sẽ xảy ra nếu Trái Đất ngừng quay?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hypothetically speaking": cụm từ mở đầu để nhấn mạnh rằng điều sắp nói là một giả thuyết, không phải sự thật.
- Hypothetically speaking, if the company went bankrupt, would you lose your job? (Nói một cách giả định, nếu công ty phá sản, bạn có mất việc không?)
"To put something hypothetically": đặt vấn đề dưới dạng giả thuyết.
- Let me put this hypothetically: imagine you won the lottery tomorrow. (Hãy để tôi đặt vấn đề này dưới dạng giả thuyết: hãy tưởng tượng bạn trúng xổ số vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypothetical (tính từ): mang tính giả thuyết, dựa trên giả định.
- This is just a hypothetical question. (Đây chỉ là một câu hỏi giả thuyết.)
- Hypothesis (danh từ): giả thuyết, giả định khoa học.
- The scientist tested her hypothesis with an experiment. (Nhà khoa học đã kiểm tra giả thuyết của mình bằng một thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Theoretically: về mặt lý thuyết, cũng mang tính giả định nhưng thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- Theoretically, this machine could run forever. (Về mặt lý thuyết, cỗ máy này có thể chạy mãi mãi.)
- Supposedly: được cho là, theo như giả định (thường mang hàm ý hoài nghi).
- Supposedly, the treasure is buried here. (Được cho là, kho báu được chôn ở đây.)
Các cụm từ liên quan
- In a hypothetical scenario: trong một kịch bản giả định.
- In a hypothetical scenario where money is no object, what would you do? (Trong một kịch bản giả định nơi tiền bạc không là vấn đề, bạn sẽ làm gì?)
- For the sake of argument: để lập luận, thường dùng khi đưa ra giả thuyết.
- For the sake of argument, let's assume you're right. (Để lập luận, hãy giả sử bạn đúng.)
Thành ngữ liên quan
- Take something as a given: coi điều gì đó như một giả định, tương tự như "hypothetically" khi chấp nhận một điều kiện giả định.
- Take it as a given that we have unlimited time; then what? (Hãy coi như chúng ta có thời gian vô hạn; vậy thì sao?)