hypothetical

Adjective
  1. chủ yếu dựa trên phỏng đoán, ước đoán chứ không dựa trên các chứng cứ thích đáng; giả định, giả thiết
Noun
  1. một giả thiết, một giả định, một tình huống giả định, một mệnh đề giả định,...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

hypothetical
A scientist draws a hypothetical diagram on a whiteboard.