hypoxia

hypoxia

A pilot experiences hypoxia at high altitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thiếu oxy: "hypoxia" tình trạng cơ thể hoặc một phần của cơ thể bị thiếu oxy, dẫn đến sự thôi thúc mạnh mẽ để khắc phục sự thiếu hụt này.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị thiếu oxy do độ cao lớn.)
  • (Thiếu oxy nghiêm trọng có thể gây tổn thương não nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of hypoxia": ở trong trạng thái thiếu oxy.

    • The climbers were in a state of hypoxia after reaching the summit. (Những người leo núitrong trạng thái thiếu oxy sau khi lên đến đỉnh.)
  • "to induce hypoxia": gây ra tình trạng thiếu oxy.

    • The experiment was designed to induce hypoxia in the test subjects. (Thí nghiệm được thiết kế để gây ra tình trạng thiếu oxy ở các đối tượng thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypoxic (tính từ): liên quan đến hoặc bị thiếu oxy.

    • The hypoxic conditions in the water killed the fish. (Điều kiện thiếu oxy trong nước đã giết chết .)
  • Hypoxia (danh từ): không biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các tiền tố như "anoxia" (thiếu oxy hoàn toàn).

Từ đồng nghĩa
  • Oxygen deficiency: sự thiếu hụt oxy.
  • Anoxia (nghiêm trọng hơn): tình trạng thiếu oxy hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hypoxia", nhưng có thể dùng các động từ như "suffer from hypoxia" (chịu đựng tình trạng thiếu oxy) hoặc "cause hypoxia" (gây ra tình trạng thiếu oxy).
Thành ngữ liên quan
  • "to be gasping for air": thở hổn hển thiếu oxy (thành ngữ liên quan đến triệu chứng của hypoxia).
    • After running the marathon, he was gasping for air. (Sau khi chạy marathon, anh ấy thở hổn hển.)

Từ gần giống