hyppogriph

/'hipəgrif/ Cách viết khác : (hyppogryph) /'hipəgrif/
Học thuật
Thân thiện
hyppogriph

A knight rides a hyppogriph over a green valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quái vật đầu chim mình ngựa: "Hyppogriph" một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả phần thân trước (đầu, cánh) của một con chim săn mồi (như đại bàng) phần thân sau của một con ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hero rode a hyppogriph across the stormy skies. (Người anh hùng cưỡi một con hyppogriph băng qua bầu trời giông bão.)
    • Legends speak of a hyppogriph's nest high in the mountains. (Truyền thuyết kể về tổ của một con hyppogriph trên những đỉnh núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghệ thuật, "hyppogriph" thường tượng trưng cho sự kết hợp của những phẩm chất cao quý (từ chim săn mồi) sức mạnh trần thế (từ ngựa), hoặc cho những chuyến phiêu lưu kỳ thú, không tưởng.
    • The poet used the hyppogriph as a metaphor for an impossible journey. (Nhà thơ đã dùng hình ảnh hyppogriph như một phép ẩn dụ cho một cuộc hành trình không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyppogryph (danh từ): Cách viết khác của "hyppogriph".
  • Hippogriff (danh từ): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của từ này.
  • Griffin/Gryphon (danh từ): Một sinh vật thần thoại khác, đầu cánh đại bàng nhưng thân sư tử, thường bị nhầm lẫn hoặc so sánh với hyppogriph.
Từ đồng nghĩa
  • Mythical hybrid creature: Sinh vật lai thần thoại.
  • Chimera (trong cách dùng rộng): Quái vật lai (tuy nhiên, chimera thường chỉ sinh vật kết hợp từ nhiều loài khác nhau).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "hyppogriph" do đây một thuật ngữ chuyên biệt về thần thoại.
hyppogriph

A knight rides a hyppogriph over a green valley.

danh từ
  1. quái vật đầu chim mình ngựa

Từ gần giống