hypsometer

/hip'sɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
hypsometer

A scientist uses a hypsometer to measure the elevation of a mountain camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo độ cao: Một dụng cụ khoa học dùng để xác định độ cao của một điểm so với mực nước biển, thường bằng cách đo nhiệt độ sôi của nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a hypsometer to measure the elevation of the mountain camp. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy đo độ cao để đo độ cao của trại trên núi.)
    • A hypsometer works on the principle that the boiling point of water decreases with altitude. (Máy đo độ cao hoạt động dựa trên nguyên rằng điểm sôi của nước giảm xuống theo độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp: "Hypsometer" cũng có thể chỉ một dụng cụ cầm tay (như một loại thước đo đặc biệt) dùng để ước tính chiều cao của cây.
    • The forester used a hypsometer to determine the height of the pine tree. (Kiểm lâm viên đã dùng một máy đo độ cao để xác định chiều cao của cây thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypsometric (adj): (thuộc về) phép đo độ cao.
    • Hypsometric data is essential for creating topographic maps. (Dữ liệu đo độ cao cần thiết để tạo bản đồ địa hình.)
  • Altimeter (n): Cao kế, máy đo độ cao (một từ đồng nghĩa chung, thường chỉ dụng cụ dùng trong hàng không).
  • Boiling-point hypsometer: Máy đo độ cao dựa trên điểm sôi (một loại hypsometer cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Altimeter: Cao kế, máy đo độ cao.
  • Height gauge: Thước đo chiều cao.
Lưu ý
  • "Hypsometer" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, lâm nghiệp, khảo sát địa hình khoa học khí quyển.
hypsometer

A scientist uses a hypsometer to measure the elevation of a mountain camp.

danh từ
  1. máy đo độ cao

Từ gần giống