hypsometric
/,hipsou'metrik/ Cách viết khác : (hypsometrical) /,hipsou'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép đo độ cao: Mô tả những gì liên quan đến việc đo đạc và xác định độ cao của các điểm trên bề mặt Trái Đất so với một mốc chuẩn, thường là mực nước biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hypsometric data is essential for creating accurate topographic maps. (Dữ liệu đo độ cao là rất cần thiết để tạo ra các bản đồ địa hình chính xác.)
- Scientists conducted a hypsometric survey of the mountain range. (Các nhà khoa học đã tiến hành một cuộc khảo sát đo độ cao của dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hypsometric analysis": Phân tích đo độ cao. Đây là một kỹ thuật trong địa lý và địa chất học để nghiên cứu sự phân bố độ cao trong một khu vực.
- Hypsometric analysis revealed the mature stage of the river valley. (Phân tích đo độ cao đã tiết lộ giai đoạn trưởng thành của thung lũng sông.)
"Hypsometric curve" (Đường cong đo độ cao): Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa độ cao và diện tích bề mặt nằm trên (hoặc dưới) một độ cao nhất định trong một khu vực.
- The hypsometric curve is a fundamental tool in geomorphology. (Đường cong đo độ cao là một công cụ cơ bản trong địa mạo học.)
Biến thể và từ gần giống
Hypsometry (Danh từ): Phép đo độ cao, khoa học đo độ cao.
- Hypsometry is a branch of geography. (Phép đo độ cao là một nhánh của địa lý học.)
Hypsometer (Danh từ): Máy đo độ cao, một dụng cụ dùng để xác định độ cao dựa trên điểm sôi của chất lỏng hoặc các phương pháp khác.
- An hypsometer can determine altitude by measuring boiling point. (Một máy đo độ cao có thể xác định độ cao bằng cách đo điểm sôi.)
Từ đồng nghĩa
- Altimetric (Thuộc về phép đo độ cao): Thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự, nhưng "hypsometric" mang tính chuyên ngành hơn trong địa chất và địa lý.
- Elevation-related (Liên quan đến độ cao): Cách diễn đạt thông thường hơn.
tính từ
- (thuộc) phép đo độ cao