hysope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây bài hương: Một loại cây thân thảo nhỏ, có hoa màu xanh lam hoặc tím, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường được sử dụng trong y học cổ truyền và nghi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hysope est souvent utilisée en infusion pour ses propriétés médicinales. (Cây bài hương thường được dùng pha trà nhờ các đặc tính chữa bệnh của nó.)
- On trouve de l'hysope sauvage sur les collines arides. (Người ta tìm thấy cây bài hương mọc dại trên những ngọn đồi khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hysope officinale": tên khoa học đầy đủ của cây bài hương.
- L'hysope officinale est la variété la plus commune. (Cây bài hương chính thức là giống phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyssopus (danh từ riêng): Tên chi thực vật trong tiếng Latinh, bao gồm loài bài hương.
- Herbe sacrée (cụm danh từ): "Cỏ thánh", một tên gọi khác liên quan đến việc sử dụng cây này trong các nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
- Herbe aromatique: cây thơm, thảo dược có mùi thơm (chỉ chung các loại cây tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Purifier avec l'hysope: (thành ngữ mang tính tôn giáo hoặc ẩn dụ) Thanh tẩy bằng cây bài hương, lấy cảm hứng từ việc sử dụng nó trong các nghi thức tẩy rửa.
- Son discours visait à purifier l'assemblée avec l'hysope de la vérité. (Bài phát biểu của ông nhằm thanh tẩy hội chúng bằng cây bài hương của sự thật.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây bài hương