hystérectomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật cắt bỏ tử cung: Một cuộc phẫu thuật để loại bỏ tử cung (dạ con) của người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hystérectomie est parfois nécessaire pour traiter certains cancers. (Thủ thuật cắt bỏ tử cung đôi khi cần thiết để điều trị một số bệnh ung thư.)
- Après son hystérectomie, elle a dû se reposer plusieurs semaines. (Sau khi cắt bỏ tử cung, cô ấy đã phải nghỉ ngơi vài tuần.)
- Le médecin a discuté des risques et des bénéfices de l'hystérectomie. (Bác sĩ đã thảo luận về những rủi ro và lợi ích của việc cắt bỏ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hystérectomie totale": Cắt bỏ tử cung toàn phần (bao gồm cả thân tử cung và cổ tử cung).
- Une hystérectomie totale est souvent pratiquée en cas de cancer. (Thủ thuật cắt bỏ tử cung toàn phần thường được thực hiện trong trường hợp ung thư.)
"Hystérectomie partielle" hoặc "hystérectomie subtotale": Cắt bỏ tử cung một phần (chỉ cắt bỏ thân tử cung, giữ lại cổ tử cung).
- L'hystérectomie partielle conserve le col de l'utérus. (Thủ thuật cắt bỏ tử cung một phần giữ lại cổ tử cung.)
Biến thể và từ gần giống
- Hystérectomiser (động từ, hiếm dùng): Thực hiện thủ thuật cắt bỏ tử cung.
- Hystérectomisée (tính từ/danh từ giống cái): (Người phụ nữ) đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
- Une patiente hystérectomisée. (Một bệnh nhân nữ đã được cắt bỏ tử cung.)
Từ đồng nghĩa
- Ablation de l'utérus: Sự cắt bỏ tử cung (cụm từ mô tả cùng thủ thuật).
Các cụm từ liên quan
Subir une hystérectomie: Trải qua một ca phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
- Elle a dû subir une hystérectomie d'urgence. (Cô ấy đã phải trải qua một ca cắt bỏ tử cung khẩn cấp.)
Avoir recours à une hystérectomie: Phải dùng đến/biện pháp cắt bỏ tử cung.
- On a eu recours à une hystérectomie après l'échec des autres traitements. (Người ta đã phải dùng đến biện pháp cắt bỏ tử cung sau khi các phương pháp điều trị khác thất bại.)
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt bỏ tử cung