hysteresis

/,histə'ri:sis/
Học thuật
Thân thiện
hysteresis

A magnet's hysteresis curve is plotted on a graph.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật , Kỹ thuật):
    • Hiện tượng trễ: Hiện tượng trong đó trạng thái của một hệ thống phụ thuộc không chỉ vào các điều kiện hiện tại còn vào lịch sử trước đó của . Nói cách khác, phản ứng của hệ thống bị "trễ" so với tác động gây ra . Đây một đặc tính của các vật liệu hoặc hệ thống không thể trở về trạng thái ban đầu ngay lập tức sau khi tác động bên ngoài bị loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Magnetic hysteresis is a key property of ferromagnetic materials. (Hiện tượng trễ từ một tính chất quan trọng của vật liệu sắt từ.)
    • The control system accounts for hysteresis in the mechanical linkage. (Hệ thống điều khiển tính đến hiện tượng trễ trong liên kết khí.)
    • Thermal hysteresis can affect the accuracy of temperature sensors. (Hiện tượng trễ nhiệt có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của cảm biến nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hysteresis loop" (Vòng trễ): Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa hai đại lượng vật (như từ trường từ hóa) cho thấy đường cong khi tăng giá trị khác với đường cong khi giảm giá trị, tạo thành một vòng kín.

    • The hysteresis loop of the material shows significant energy loss. (Vòng trễ của vật liệu cho thấy tổn hao năng lượng đáng kể.)
  • "Hysteresis loss" (Tổn hao do trễ): Năng lượng bị tiêu hao dưới dạng nhiệt khi một vật liệu trải qua một chu kỳ trễ hoàn chỉnh.

    • Minimizing hysteresis loss is crucial for efficient transformer cores. (Việc giảm thiểu tổn hao do trễ rất quan trọng đối với lõi máy biến áp hiệu quả.)
  • "Hysteresis effect" (Hiệu ứng trễ): Dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn như kinh tế học để mô tả hiện tượng một hệ thống không dễ dàng trở lại trạng thái ban đầu sau một sốc.

    • Unemployment often exhibits a hysteresis effect after a recession. (Tỷ lệ thất nghiệp thường thể hiện hiệu ứng trễ sau một cuộc suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hysteretic (tính từ): (Thuộc về) hiện tượng trễ.
    • The hysteretic behavior of the rubber seal affects its performance. (Hành vi trễ của gioăng cao su ảnh hưởng đến hiệu suất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Lag (n): Sự chậm trễ, độ trễ (nghĩa chung, không chuyên sâu bằng "hysteresis").
  • History dependence (n): Sự phụ thuộc vào lịch sử (cách giải thích bản chất của hiện tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này)

hysteresis

A magnet's hysteresis curve is plotted on a graph.

danh từ
  1. (vật ) hiện tượng trễ
    • magnetic hysteresis
      hiện tượng trễ từ
    • thermal hysteresis
      hiện tượng trễ nhiệt