hysterics
/his'teriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Cơn kích động mất kiểm soát: Trạng thái cảm xúc cực đoan, thường bao gồm khóc lóc, cười không kiểm soát, hoặc la hét, do quá phấn khích, sợ hãi hoặc lo lắng.
- Cơn cuồng loạn: (Trong y học lịch sử) Một cơn khủng hoảng thần kinh hoặc cảm xúc dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- She went into hysterics when she heard the tragic news. (Cô ấy lên cơn kích động khi nghe tin bi thảm.)
- The comedian's joke was so funny it sent the entire audience into hysterics. (Câu chuyện cười của danh hài hài hước đến mức khiến toàn bộ khán giả cười đến phát điên.)
- He was in hysterics, laughing and crying at the same time. (Anh ta đang trong cơn cuồng loạn, vừa cười vừa khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in hysterics": đang trong trạng thái kích động mạnh, không thể kiểm soát được tiếng cười hoặc cảm xúc.
- The movie was hilarious; we were in hysterics from start to finish. (Bộ phim quá hài hước; chúng tôi cười nghiêng ngả từ đầu đến cuối.)
"to reduce someone to hysterics": khiến ai đó cười hoặc khóc đến mức mất kiểm soát.
- His ridiculous impression of the teacher reduced the class to hysterics. (Cách bắt chước giáo viên lố bịch của anh ta khiến cả lớp cười đến chảy nước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Hysteria (danh từ, số ít): chứng cuồng loạn; sự kích động tập thể mất kiểm soát.
- The announcement caused mass hysteria in the crowd. (Thông báo đã gây ra sự cuồng loạn tập thể trong đám đông.)
Hysterical (tính từ): thuộc về cơn kích động; (thông tục) cực kỳ buồn cười.
- She was hysterical with grief. (Cô ấy đau buồn đến phát điên.)
- That joke was hysterical! (Câu đùa đó buồn cười đến chết được!)
Từ đồng nghĩa
- Fit: cơn, cơn xung động (ví dụ: a fit of laughter - một trận cười).
- Frenzy: cơn điên cuồng, sự cuồng loạn.
- Meltdown: sự suy sụp, cơn khủng hoảng cảm xúc (theo nghĩa hiện đại).
Thành ngữ liên quan
- Laughing hysterics: cười đến không kiềm chế được.
- The video of the puppy chasing its tail had us in laughing hysterics. (Đoạn video chú cún con đuổi theo đuôi nó khiến chúng tôi cười đến lăn lộn.)
danh từ số nhiều
- (y học) cơn ictêri
- cơn kích động, cơn cuồng loạn