hysterotomy
/,histə'rɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật mở tử cung: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó tạo ra một đường rạch vào thành tử cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A hysterotomy is sometimes necessary to remove a tumor. (Thủ thuật mở tử cung đôi khi cần thiết để loại bỏ một khối u.)
- The procedure involved a hysterotomy to access the fetus. (Quy trình bao gồm một thủ thuật mở tử cung để tiếp cận thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y khoa, hysterotomy thường được đề cập như một thành phần của các phẫu thuật lớn hơn ở vùng bụng dưới.
- The surgeon performed a hysterotomy as part of the complex gynecological operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật mở tử cung như một phần của ca phẫu thuật phụ khoa phức tạp.)
Biến thể và từ liên quan
- Hysterectomy (n): Thủ thuật cắt bỏ tử cung. (Đây là một thủ thuật khác, nghiêm trọng hơn, thường bị nhầm lẫn với hysterotomy).
- Laparotomy (n): Thủ thuật mở ổ bụng, một thủ thuật phẫu thuật tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
- Uterine incision: Đường rạch tử cung (cụm từ mô tả trực tiếp hành động).
- Surgical opening of the uterus: Mở tử cung bằng phẫu thuật (cụm từ giải thích).
Lưu ý
- Hysterotomy là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, hội chẩn lâm sàng và trao đổi giữa các chuyên gia y tế. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thủ thuật này có thể là một bước trong quy trình mổ lấy thai (cesarean section), nhưng bản thân từ hysterotomy chỉ mô tả hành động rạch tử cung, không đồng nghĩa với toàn bộ ca mổ lấy thai.
danh từ
- (y học) thủ thuật mở tử cung