hystricidae

hystricidae

A large hystricidae waddles through a grassy savanna at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Hystricidae một danh từ số nhiều (dạng số ít: hystricid), chỉ một họ động vật , cụ thể họ nhím (Old World porcupines). Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ nhóm động vật gặm nhấm lớn lông nhọn, thường được tìm thấyCựu Thế giới (Châu Phi, Châu Á Châu Âu).

dụ sử dụng
  • (Họ Hystricidae bao gồm các loài như nhím mào Châu Phi.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của họ Hystricidae trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: "Hystricidae" được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại động vật học, thường đi kèm với các bậc phân loại khác như bộ (order), lớp (class).

    • The Hystricidae are classified under the suborder Hystricognatha. (Họ Hystricidae được phân loại dưới phân bộ Hystricognatha.)
  • So sánh với họ nhím khác: Cần phân biệt "Hystricidae" với "Erethizontidae" (họ nhím Tân Thế giới).

    • Unlike Hystricidae, the Erethizontidae are native to the Americas. (Không giống như Hystricidae, họ Erethizontidae nguồn gốc từ Châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hystricid (danh từ, số ít): một cá thể thuộc họ Hystricidae.

    • A hystricid is known for its sharp quills. (Một con hystricid được biết đến với những chiếc lông nhọn sắc.)
  • Hystricinae (danh từ): phân họ trong họ Hystricidae.

    • The subfamily Hystricinae includes the Old World porcupines. (Phân họ Hystricinae bao gồm các loài nhím Cựu Thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhím Cựu Thế giới (Old World porcupines): cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
    • Nhím Cựu Thế giới thuộc họ Hystricidae lông nhọn dài hơn so với nhím Tân Thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hystricidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hystricidae".

Từ gần giống

Từ chứa "hystricidae"