hystérique

tính từ
  1. xem hystérie 1
  2. (nghĩa bóng) cuồng loạn
danh từ
  1. (y học) người bị ictêri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hystérique
Une femme hystérique crie et gesticule dans la rue.