historique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về lịch sử, có tính lịch sử: Dùng để mô tả những gì liên quan đến lịch sử, đã xảy ra trong quá khứ và được ghi chép lại, hoặc có tầm quan trọng đối với lịch sử.
- (Thân mật) Có thật, đáng ghi nhớ: Trong ngữ cảnh thân mật, dùng để nhấn mạnh một sự việc là có thật và đáng chú ý.
Danh từ giống đực:
- Quá trình, lịch sử (của một sự việc): Chỉ bản tường thuật, sự mô tả có hệ thống về diễn biến hoặc các giai đoạn phát triển của một sự kiện, một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce château est un monument historique. (Lâu đài này là một di tích lịch sử.)
- Ils ont pris une décision historique. (Họ đã đưa ra một quyết định mang tính lịch sử.)
- Son témoignage, c'est historique ! (Lời khai của anh ta, có thật đấy nhé!)
Danh từ giống đực:
- L'avocat a présenté l'historique du conflit. (Luật sư đã trình bày quá trình của vụ tranh chấp.)
- Consultez l'historique de vos commandes. (Hãy xem lịch sử các đơn hàng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'historique de...": Kể lại/trình bày quá trình, diễn biến của một sự việc.
- Le rapport fait l'historique de la découverte scientifique. (Báo cáo trình bày quá trình của khám phá khoa học.)
- Dùng trong ngôn ngữ tin học: "historique de navigation" (lịch sử duyệt web), "historique des modifications" (lịch sử chỉnh sửa).
Biến thể và từ gần giống
- Histoire (danh từ giống cái): Lịch sử, câu chuyện. (Từ gốc của ).
- Historien/Historienne (danh từ): Nhà sử học.
- Préhistorique (tính từ): Thuộc về thời tiền sử.
- Historiquement (trạng từ): Một cách có tính lịch sử, về mặt lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (đáng ghi nhớ), (có thật), (được ghi chép).
- Danh từ giống đực: (biên niên sử), (cái nhìn hồi tưởng), (bản tường thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "historique".
Thành ngữ liên quan
- "Entrer dans l'histoire": Đi vào lịch sử (trở nên nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử).
- Cet accord va entrer dans l'histoire. (Hiệp định này sẽ đi vào lịch sử.)
- "Faire date": Đánh dấu một mốc quan trọng, một bước ngoặt (có nghĩa gần với ).
- Une invention qui fait date. (Một phát minh đánh dấu một mốc quan trọng.)
tính từ
- xem histoire 1
- Les personnages historiquesnhững nhân vật lịch sử
- Matérialisme historiquechủ nghĩa duy vật lịch sử
- Fait historiquesự kiện lịch sử
- c'est historique(thân mật) đó là chuyện có thực
danh từ giống đực
- quá trình, lịch sử
- Faire l'historique d'un évènementkể lại quá trình của một sự kiện