hystérographie

Học thuật
Thân thiện
hystérographie

Une patiente subit une hystérographie pour un examen médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chụp tia X tử cung: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong y học, sử dụng tia X chất cản quang để chụp ghi lại hình ảnh bên trong tử cung, nhằm kiểm tra cấu trúc phát hiện các bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hystérographie est souvent prescrite pour explorer les causes d'une infertilité. (Sự chụp tia X tử cung thường được chỉ định để tìm hiểu nguyên nhân của tình trạng vô sinh.)
    • Avant l'intervention, le médecin a demandé une hystérographie. (Trước khi can thiệp, bác sĩ đã yêu cầu một lần chụp tia X tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hystérographie de contraste": Chụp tia X tử cung sử dụng chất cản quang. Đâycách thức phổ biến nhất của kỹ thuật này.
    • L'hystérographie de contraste permet de visualiser la cavité utérine. (Chụp tia X tử cung cản quang cho phép quan sát được khoang tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hystéroscopie (n.f): Nội soi tử cung. Một kỹ thuật khác dùng ống soi để quan sát trực tiếp bên trong tử cung.
  • Hystérosalpingographie (n.f): Chụp X-quang tử cung vòi trứng. Một kỹ thuật mở rộng để kiểm tra cả tử cung ống dẫn trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Radiographie utérine: Chụp X-quang tử cung. (Cụm từ mô tả cùng một thủ thuật).
  • Hystérosalpingographie (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Chụp X-quang tử cung-vòi trứng. (Là một kỹ thuật tương tự nhưng rộng hơn).
hystérographie

Une patiente subit une hystérographie pour un examen médical.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chụp tia X tử cung

Từ gần giống