historiographie

Học thuật
Thân thiện
historiographie

L'historiographie examine les différentes méthodes d'écriture de l'histoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép chép sử, thuật biên soạn lịch sử: Chỉ phương pháp, kỹ thuật nguyên tắc nghiên cứu, phân tích viết lịch sử. liên quan đến cách thức các sử gia xây dựng tường thuật lịch sử.
    • Công trình sử liệu: Toàn bộ các tác phẩm lịch sử được viết về một chủ đề, thời kỳ hoặc quốc gia cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'historiographie médiévale a souvent été influencée par l'Église. (Phép chép sử thời Trung Cổ thường chịu ảnh hưởng của Giáo hội.)
    • Son travail a profondément renouvelé l'historiographie de la Révolution française. (Công trình của ông ấy đã làm mới sâu sắc công trình sử liệu về Cách mạng Pháp.)
    • L'étudiant doit comprendre les méthodes de l'historiographie. (Sinh viên phải hiểu các phương pháp của thuật biên soạn lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historiographie critique": Phép chép sử phê phán. Cách tiếp cận nghiên cứu lịch sử nhấn mạnh việc phân tích đánh giá các nguồn tư liệu một cách phê phán.

    • L'historiographie critique remet en question les récits traditionnels. (Phép chép sử phê phán đặt lại vấn đề với các tường thuật truyền thống.)
  • "Tournant historiographique": Bước ngoặt trong phép chép sử. Chỉ một sự thay đổi lớn trong phương pháp hoặc cách tiếp cận nghiên cứu lịch sử.

    • L'école des Annales a représenté un tournant historiographique majeur. (Trường phái Annales đã đại diện cho một bước ngoặt lớn trong phép chép sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Historiographe (danh từ): Sử quan, người chép sử chính thức (thường được bổ nhiệm).

    • Voltaire a été historiographe du roi. (Voltaire từngsử quan của nhà vua.)
  • Historiographique (tính từ): (Thuộc về) phép chép sử, sử liệu.

    • Une analyse historiographique. (Một phân tích thuộc về phép chép sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Écriture de l'histoire: Cách viết lịch/sự viết lịch sử (nhấn mạnh đến hành động viết).
  • Métier d'historien: Nghề nghiệp/nghệ thuật của nhà sử học (nhấn mạnh khía cạnh nghề nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • Faire l'historiographie de...: Thực hiện/viết công trình sử liệu về...
    • Il fait l'historiographie des guerres napoléoniennes. (Ông ấy thực hiện công trình sử liệu về các cuộc chiến tranh thời Napoleon.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "historiographie". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.)

historiographie

L'historiographie examine les différentes méthodes d'écriture de l'histoire.

danh từ giống cái
  1. phép chép sử, thuật biên soạn lịch sử
  2. công trình sử liệu

Từ có nhắc đến "historiographie"